| Chỉ tiêu | Qúy 1 2017 | Qúy 1 2016 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32,179 | 37,090 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 32,179 | 37,090 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 25,069 | 29,796 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,109 | 7,294 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 563 | 675 |
| 7. Chi phí tài chính | 1 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||
| 9. Chi phí bán hàng | ||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,647 | 2,325 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,024 | 5,644 |
| 12. Thu nhập khác | 34 | 60 |
| 13. Chi phí khác | 25 | 51 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 9 | 10 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,034 | 5,654 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,007 | 1,132 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,007 | 1,132 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,027 | 4,522 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,027 | 4,522 |