CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu (mtv)

14.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
14.30
14.30
14.30
0
18.1K
1.6K
9.9x
0.9x
8% # 9%
0.4
86 Bi
5 Mi
213
18.3 - 13.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 200 16.00 8,000
12.20 100 16.10 200
0.00 0 16.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (0.30) 23.2%
ACV 44.80 (0.20) 22.1%
MCH 130.00 (0.00) 13.6%
MVN 60.20 (0.00) 7.6%
BSR 26.35 (0.00) 5.6%
VEA 35.50 (0.40) 5.5%
FOX 79.00 (0.10) 4.9%
VEF 90.20 (0.10) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (0.00) 2.3%
MSR 40.30 (-0.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 118 (0.11) 0% 16.40 (0.02) 0%
2020 117 (0.11) 0% 15.20 (0.01) 0%
2021 108 (0.11) 0% 10.36 (0.01) 0%
2022 107.50 (0) 0% 8 (0) 0%
2023 108.80 (0) 0% 9 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV110,003117,080106,678107,327105,480114,398115,184112,961123,946144,818
Tổng lợi nhuận trước thuế11,16612,53611,03113,45511,34918,89225,91525,91320,54926,985
Lợi nhuận sau thuế 8,6709,8708,54811,3478,20315,09620,71420,72316,42020,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,6709,8708,54811,3478,20315,09620,71420,72316,42020,235
Tổng tài sản112,730118,299113,748114,414112,730118,299113,748114,414105,257120,637126,322125,070125,304141,267
Tổng nợ15,23519,60416,37414,80115,23519,60416,37414,80110,14321,90524,25620,01930,42123,769
Vốn chủ sở hữu97,49598,69697,37399,61397,49598,69697,37399,61395,11498,732102,066105,05194,883117,498


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |