CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu (mtv)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
600
18.1K
1.6K
8.6x
0.8x
8% # 9%
0.6
75 Bi
5 Mi
247
17.5 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.00 1,100
0 12.50 800
0.00 0 13.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 12 0 600 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV110,003117,080106,678107,327105,480114,398115,184112,961123,946144,818
Tổng lợi nhuận trước thuế11,16612,53611,03113,45511,34918,89225,91525,91320,54926,985
Lợi nhuận sau thuế 8,6709,8708,54811,3478,20315,09620,71420,72316,42020,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,6709,8708,54811,3478,20315,09620,71420,72316,42020,235
Tổng tài sản112,730118,299113,748114,414112,730118,299113,748114,414105,257120,637126,322125,070125,304141,267
Tổng nợ15,23519,60416,37414,80115,23519,60416,37414,80110,14321,90524,25620,01930,42123,769
Vốn chủ sở hữu97,49598,69697,37399,61397,49598,69697,37399,61395,11498,732102,066105,05194,883117,498


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc