| TÀI SẢN | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 8,641 | 7,307 | 9,887 | 7,810 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,674 | 2,678 | 7,326 | 265 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 5,440 | 4,309 | 1,929 | 5,850 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 485 | 296 | 627 | 1,675 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 43 | 24 | 5 | 20 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,675 | 7,437 | 5,692 | 5,855 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | |
| II. Tài sản cố định | 6,434 | 7,380 | 5,095 | 5,134 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 241 | 57 | 597 | 721 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15,315 | 14,743 | 15,579 | 13,665 |
| A. Nợ phải trả | 6,266 | 8,705 | 7,091 | 6,231 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,079 | 6,534 | 5,758 | 5,031 |
| II. Nợ dài hạn | 1,187 | 2,171 | 1,333 | 1,200 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 9,049 | 6,039 | 8,488 | 7,434 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 15,315 | 14,743 | 15,579 | 13,665 |