Công ty cổ phần Công trình Đô thị Gò Công (mtx)

12.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,6417,3079,8877,810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,6742,6787,326265
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,4404,3091,9295,850
IV. Tổng hàng tồn kho4852966271,675
V. Tài sản ngắn hạn khác4324520
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,6757,4375,6925,855
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định6,4347,3805,0955,134
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24157597721
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,31514,74315,57913,665
A. Nợ phải trả6,2668,7057,0916,231
I. Nợ ngắn hạn5,0796,5345,7585,031
II. Nợ dài hạn1,1872,1711,3331,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,0496,0398,4887,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,31514,74315,57913,665
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |