Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

17.20
0.20
(1.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,509,9015,273,0384,887,8875,478,1374,926,8784,861,1594,960,2624,652,7254,138,6224,316,3104,410,530
4. Giá vốn hàng bán4,659,6924,510,7634,046,0014,668,5494,041,0833,940,2374,010,1153,826,7053,435,2943,584,8373,649,523
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)844,804757,205837,304807,100885,795918,775947,935822,565692,660722,554756,277
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,34513,91225,44913,69415,9447,0277,1847,6325,07011,54413,778
7. Chi phí tài chính35,77728,53653,88982,35099,576121,697139,254164,346196,213229,771276,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,25917,93645,46074,34193,481115,522133,914160,576197,688220,226243,049
9. Chi phí bán hàng108,820100,953106,097105,13292,250100,168116,755113,338100,939109,154120,068
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp376,767349,858340,158347,674300,088293,157299,257273,410250,448289,447271,043
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)344,786291,770362,609285,638409,826410,780399,852279,104150,130105,727101,948
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)351,088336,876364,111279,951413,484414,385396,608283,536159,018107,227115,534
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)277,235267,026293,547230,770338,665322,987321,069224,007121,57693,35297,062
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,014225,076243,600174,040287,83746,763281,847203,415104,66562,87864,328

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,336,9081,290,5531,272,5451,189,6081,021,666969,096934,209982,159863,735633,117818,435948,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền197,112327,949225,121293,381239,045137,53080,10173,32354,16338,38374,286172,982
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn311,000100,500283,500103,000157,0002,0001,0001,0001,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn352,522481,577288,068550,537367,930565,118622,573648,427535,441311,215362,916387,178
IV. Tổng hàng tồn kho442,161363,699450,633229,231233,161251,477216,809233,782234,289242,804338,768332,977
V. Tài sản ngắn hạn khác34,11316,82825,22313,45924,53012,97113,72625,62738,84234,71442,46655,464
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,920,5321,873,7541,837,8102,184,9912,656,3072,761,9122,902,3502,971,7333,289,8463,613,4853,950,7464,093,499
I. Các khoản phải thu dài hạn167,678146,384128,991123,300112,985106,32497,04790,59570,84095,66876,99646,295
II. Tài sản cố định1,210,8681,169,7921,251,0791,566,5711,930,5912,068,4862,219,5902,387,6122,690,2073,037,4493,391,9733,649,552
III. Bất động sản đầu tư77,18780,98637,50640,00742,50745,00747,50850,00852,509
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,92317,23710,27118,89514,17233,27013,42826,04529,794101,390105,88944,846
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,34817,47118,34818,34818,34818,34818,34818,34818,34811,23416,15921,348
VI. Tổng tài sản dài hạn khác412,529441,884391,616417,871537,705490,476506,430399,126428,150367,743359,729331,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,257,4403,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,6014,769,1825,042,100
A. Nợ phải trả1,104,9411,091,6161,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,6173,592,7534,123,193
I. Nợ ngắn hạn834,944944,476985,6481,012,2401,106,2121,200,7911,311,4581,320,8811,457,5451,245,8381,697,6881,771,687
II. Nợ dài hạn269,997147,14075,729400,641578,043686,098859,3501,104,3721,342,2801,747,7791,895,0642,351,505
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,152,4992,072,6902,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,9841,176,429918,908
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,257,4403,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,6014,769,1825,042,100
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |