Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.30
0
19.1K
1.1K
10.7x
0.6x
3% # 6%
1.2
1,218 Bi
105 Mi
3,676
19.9 - 11.6
1,878 Bi
2,009 Bi
93.5%
51.68%
111 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 200 12.10 400
11.10 600 12.20 6,000
0.00 0 12.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 31.90 (-0.20) 35.7%
PVD 18.50 (-0.25) 28.5%
HGM 111.00 (-3.00) 11.3%
MVB 12.30 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.00) 5.1%
TMB 47.10 (-1.40) 3.0%
PVC 11.70 (-0.30) 2.1%
NNC 46.80 (0.00) 1.9%
DHA 56.50 (1.50) 1.6%
PVB 21.20 (-0.40) 1.6%
BKC 14.60 (0.00) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,374,7681,206,4501,543,4451,385,2395,509,9015,273,0384,887,8875,478,1374,926,8784,861,1594,960,2624,652,7254,138,6224,316,310
Tổng lợi nhuận trước thuế97,75022,255139,16491,919351,088336,876364,111279,951413,484414,385396,608283,536159,018107,227
Lợi nhuận sau thuế 79,15816,684108,89172,502277,235267,026293,547230,770338,665322,987321,069224,007121,57693,352
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,1289,572-39,27464,58797,014225,076243,600174,040287,83746,763281,847203,415104,66562,878
Tổng tài sản3,257,4403,595,2683,560,2983,581,4743,257,4403,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,601
Tổng nợ1,104,9411,507,6771,488,1471,439,8001,104,9411,091,6161,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,617
Vốn chủ sở hữu2,152,4992,087,5912,072,1512,141,6742,152,4992,072,6902,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc