Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

17
-1
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
17
3,600
19.7K
2.1K
9.8x
1.1x
7% # 11%
1.4
2,205 Bi
105 Mi
10,928
28.6 - 18
1,092 Bi
2,073 Bi
52.7%
65.50%
328 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 500 17.50 600
17.00 1,300 17.90 100
16.60 700 18.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18 0 1,800 1,800
09:36 18 0 100 1,900
10:10 17.50 -0.50 1,100 3,000
10:38 17 -1 600 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,594.57 (4.14) 0% 21.32 (0.12) 1%
2018 1,597.21 (4.65) 0% 63.33 (0.22) 0%
2019 1,781.22 (4.96) 0% 77.87 (0.32) 0%
2020 1,800.62 (4.86) 0% 87.27 (0.32) 0%
2021 1,946.26 (4.93) 0% 180.63 (0.34) 0%
2022 1,948.58 (5.48) 0% 130.89 (0.26) 0%
2023 2,108.41 (1.24) 0% 207.08 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,374,7681,206,4501,543,4451,385,2395,509,9015,273,0384,887,8875,478,1374,926,8784,861,1594,960,2624,652,7254,138,6224,316,310
Tổng lợi nhuận trước thuế97,75022,255139,16491,919351,088336,876364,111279,951413,484414,385396,608283,536159,018107,227
Lợi nhuận sau thuế 79,15816,684108,89172,502277,235267,026293,547230,770338,665322,987321,069224,007121,57693,352
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,1289,572-39,27464,58797,014225,076243,600174,040287,83746,763281,847203,415104,66562,878
Tổng tài sản3,257,4403,595,2683,560,2983,581,4743,257,4403,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,601
Tổng nợ1,104,9411,507,6771,488,1471,439,8001,104,9411,091,6161,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,617
Vốn chủ sở hữu2,152,4992,087,5912,072,1512,141,6742,152,4992,072,6902,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |