Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

16.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.20
16.20
16.20
0
19.7K
2.1K
9.8x
1.1x
7% # 11%
1.4
2,205 Bi
105 Mi
10,928
28.6 - 18
1,092 Bi
2,073 Bi
52.7%
65.50%
328 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 300 16.60 300
16.10 100 16.70 700
16.00 100 17.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 37.00 (0.80) 35.7%
PVD 30.40 (-0.10) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 15.90 (-0.10) 5.1%
TMB 56.40 (0.00) 3.0%
PVC 14.60 (0.10) 2.1%
NNC 44.40 (-0.50) 1.9%
DHA 45.00 (-0.20) 1.6%
PVB 26.30 (-0.50) 1.6%
BKC 21.40 (0.00) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,594.57 (4.14) 0% 21.32 (0.12) 1%
2018 1,597.21 (4.65) 0% 63.33 (0.22) 0%
2019 1,781.22 (4.96) 0% 77.87 (0.32) 0%
2020 1,800.62 (4.86) 0% 87.27 (0.32) 0%
2021 1,946.26 (4.93) 0% 180.63 (0.34) 0%
2022 1,948.58 (5.48) 0% 130.89 (0.26) 0%
2023 2,108.41 (1.24) 0% 207.08 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,374,7681,206,4501,543,4451,385,2395,509,9015,273,0384,887,8875,478,1374,926,8784,861,1594,960,2624,652,7254,138,6224,316,310
Tổng lợi nhuận trước thuế97,75022,255139,16491,919351,088336,876364,111279,951413,484414,385396,608283,536159,018107,227
Lợi nhuận sau thuế 79,15816,684108,89172,502277,235267,026293,547230,770338,665322,987321,069224,007121,57693,352
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,1289,572-39,27464,58797,014225,076243,600174,040287,83746,763281,847203,415104,66562,878
Tổng tài sản3,257,4403,595,2683,560,2983,581,4743,257,4403,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,601
Tổng nợ1,104,9411,507,6771,488,1471,439,8001,104,9411,091,6161,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,617
Vốn chủ sở hữu2,152,4992,087,5912,072,1512,141,6742,152,4992,072,6902,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |