| TÀI SẢN | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,337,023 | 2,638,147 | 2,074,198 | 1,610,769 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 279,001 | 68,999 | 257,531 | 83,257 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 723,569 | 455,971 | 252,975 | 143,045 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,481,391 | 1,328,288 | 830,184 | 664,505 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 764,436 | 695,757 | 653,362 | 649,438 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 88,627 | 89,133 | 80,147 | 70,523 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,872,372 | 1,801,667 | 1,758,011 | 2,001,736 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 14,327 | 13,385 | 10,678 | 12,679 |
| II. Tài sản cố định | 1,524,145 | 1,602,655 | 1,590,561 | 1,684,963 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 192,379 | 45,116 | 32,753 | 1,279 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,500 | | 5,000 | 188,494 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 140,022 | 140,510 | 119,019 | 114,320 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,209,396 | 4,439,813 | 3,832,209 | 3,612,504 |
| A. Nợ phải trả | 3,723,283 | 3,177,828 | 2,642,804 | 2,485,556 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,585,112 | 2,363,327 | 1,988,174 | 1,595,454 |
| II. Nợ dài hạn | 1,138,171 | 814,501 | 654,630 | 890,102 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,486,112 | 1,261,985 | 1,189,405 | 1,126,948 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,209,396 | 4,439,813 | 3,832,209 | 3,612,504 |