Công ty cổ phần MiZa (mzg)

12.90
1.40
(12.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,337,0232,638,1472,074,1981,610,769
I. Tiền và các khoản tương đương tiền279,00168,999257,53183,257
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn723,569455,971252,975143,045
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,481,3911,328,288830,184664,505
IV. Tổng hàng tồn kho764,436695,757653,362649,438
V. Tài sản ngắn hạn khác88,62789,13380,14770,523
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,872,3721,801,6671,758,0112,001,736
I. Các khoản phải thu dài hạn14,32713,38510,67812,679
II. Tài sản cố định1,524,1451,602,6551,590,5611,684,963
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn192,37945,11632,7531,279
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5005,000188,494
VI. Tổng tài sản dài hạn khác140,022140,510119,019114,320
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
A. Nợ phải trả3,723,2833,177,8282,642,8042,485,556
I. Nợ ngắn hạn2,585,1122,363,3271,988,1741,595,454
II. Nợ dài hạn1,138,171814,501654,630890,102
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,486,1121,261,9851,189,4051,126,948
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |