Công ty cổ phần MiZa (mzg)

12.90
1.40
(12.17%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV1,290,7701,221,6801,218,5181,095,9821,324,5344,826,9504,447,6773,205,5292,783,261
Giá vốn hàng bán1,182,4281,116,1321,115,3161,012,7791,219,8054,426,6544,107,4032,877,8082,493,657
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV108,247105,526102,81783,160104,546399,750337,464326,612287,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh34,08941,51232,35620,35927,042128,31571,79559,94571,256
Tổng lợi nhuận trước thuế36,09439,82530,27920,39927,686126,59773,48163,41270,031
Lợi nhuận sau thuế 33,97737,26628,37319,23927,554118,85472,58062,46167,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,97737,26628,37319,23927,554118,85472,58062,46167,857
Tổng tài sản ngắn hạn3,337,0232,958,0052,931,4512,724,4862,639,5773,337,0232,638,1472,074,1981,610,769
Tiền mặt279,00197,422107,79083,785214,038279,00168,999257,53183,257
Đầu tư tài chính ngắn hạn723,569665,669645,705474,320310,931723,569455,971252,975143,045
Hàng tồn kho764,436751,129754,653765,170696,310764,436695,757653,362649,438
Tài sản dài hạn1,872,3721,771,4171,744,5191,773,5431,801,1051,872,3721,801,6671,758,0112,001,736
Tài sản cố định1,524,1451,529,8811,571,2811,601,2121,633,0761,524,1451,602,6551,590,5611,684,963
Đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5005,000188,494
Tổng tài sản5,209,3964,729,4224,675,9704,498,0294,440,6815,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
Tổng nợ3,723,2833,382,8463,366,3743,216,8053,178,5173,723,2833,177,8282,642,8042,485,556
Vốn chủ sở hữu1,486,1121,346,5761,309,5971,281,2241,262,1651,486,1121,261,9851,189,4051,126,948

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.02K0.69K0.63K0.68K
Giá cuối kỳ11.70K8.02K11.90K11.90K
Giá / EPS (PE)11.47 (lần)11.70 (lần)19.04 (lần)17.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.28 (lần)0.19 (lần)0.37 (lần)0.43 (lần)
Giá sổ sách12.76K11.92K11.90K11.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.92 (lần)0.67 (lần)1 (lần)1.06 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ117 (Mi)106 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.06%59.42%54.13%44.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.94%40.58%45.87%55.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.47%71.58%68.96%68.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu250.54%251.81%222.20%220.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.53%28.42%31.04%31.20%
6/ Thanh toán hiện hành129.09%111.63%104.33%100.96%
7/ Thanh toán nhanh99.52%82.19%71.46%60.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.79%2.92%12.95%5.22%
9/ Vòng quay Tổng tài sản92.66%100.18%83.65%77.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn144.65%168.59%154.54%172.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu324.80%352.44%269.51%246.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho579.07%590.35%440.46%383.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.46%1.63%1.95%2.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.28%1.63%1.63%1.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8%5.75%5.25%6.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%2%3%
Tăng trưởng doanh thu8.53%38.75%15.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận63.76%16.20%-7.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.16%20.24%6.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.76%6.10%5.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.33%15.86%6.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |