Công ty cổ phần MiZa (mzg)

10.40
0.10
(0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.50
10.70
10.40
169,100
11.9K / 11.2K
0.6K / 0.6K
11.3x / 12.0x
0.6x / 0.6x
2% # 5%
1.3
709 Bi
117 Mi / 106Mi
187,953
12.6 - 6
2,643 Bi
1,189 Bi
222.2%
31.04%
258 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 15,100 10.50 18,500
10.30 36,800 10.60 17,200
10.20 13,300 10.70 47,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.50 0.20 300 300
09:11 10.50 0.20 7,000 7,300
09:12 10.60 0.30 2,000 9,300
09:17 10.60 0.30 7,700 17,000
09:18 10.70 0.40 3,300 20,300
09:22 10.60 0.30 100 20,400
09:25 10.50 0.20 2,000 22,400
09:26 10.60 0.30 400 22,800
09:28 10.50 0.20 1,000 23,800
09:29 10.50 0.20 2,900 26,700
09:40 10.50 0.20 300 27,000
09:43 10.50 0.20 4,000 31,000
09:44 10.50 0.20 10,000 41,000
09:52 10.50 0.20 2,000 43,000
09:55 10.60 0.30 600 43,600
09:56 10.60 0.30 6,500 50,100
09:57 10.60 0.30 500 50,600
10:10 10.60 0.30 11,700 62,300
10:11 10.60 0.30 1,900 64,200
10:12 10.60 0.30 100 64,300
10:28 10.60 0.30 100 64,400
10:35 10.60 0.30 800 65,200
10:37 10.50 0.20 5,000 70,200
10:42 10.50 0.20 23,000 93,200
10:48 10.50 0.20 6,000 99,200
10:50 10.50 0.20 5,000 104,200
10:58 10.50 0.20 300 104,500
10:59 10.60 0.30 3,000 107,500
11:10 10.60 0.30 6,300 113,800
11:20 10.60 0.30 2,000 115,800
11:26 10.60 0.30 400 116,200
13:10 10.60 0.30 500 116,700
13:12 10.60 0.30 100 116,800
13:16 10.50 0.20 100 116,900
13:20 10.50 0.20 500 117,400
13:23 10.50 0.20 3,000 120,400
13:26 10.50 0.20 6,000 126,400
13:27 10.50 0.20 800 127,200
13:29 10.50 0.20 1,000 128,200
13:31 10.50 0.20 2,500 130,700
13:35 10.50 0.20 3,400 134,100
13:39 10.50 0.20 4,200 138,300
13:42 10.50 0.20 800 139,100
13:59 10.50 0.20 800 139,900
14:22 10.40 0.10 9,700 149,600
14:24 10.40 0.10 500 150,100
14:28 10.50 0.20 2,000 152,100
14:29 10.50 0.20 400 152,500
14:42 10.50 0.20 6,500 159,000
14:55 10.50 0.20 500 159,500
14:57 10.50 0.20 2,500 162,000
14:58 10.50 0.20 3,000 165,000
14:59 10.40 0.10 3,000 168,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV1,324,5341,090,8353,205,5292,783,261
Tổng lợi nhuận trước thuế27,68620,63263,41270,031
Lợi nhuận sau thuế 27,55420,46462,46167,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,55420,46462,46167,857
Tổng tài sản4,440,6814,308,1014,022,7253,832,2094,440,6813,832,2093,612,504
Tổng nợ3,178,5173,073,4902,808,5782,642,8043,178,5172,642,8042,485,556
Vốn chủ sở hữu1,262,1651,234,6111,214,1471,189,4051,262,1651,189,4051,126,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |