Công ty cổ phần MiZa (mzg)

12.45
0.15
(1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.35
12.60
12
298,800
11.9K / 11.2K
0.6K / 0.6K
11.3x / 12.0x
0.6x / 0.6x
2% # 5%
1.3
709 Bi
128 Mi / 106Mi
187,953
12.6 - 6
2,643 Bi
1,189 Bi
222.2%
31.04%
258 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 1,500 12.45 8,500
12.30 10,000 12.50 17,800
12.25 10,000 12.55 17,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,200 36,000

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.35 0.10 800 800
09:21 12.35 0.10 1,000 1,800
09:27 12.35 0.10 500 2,300
09:49 12.30 0.05 1,000 3,300
10:10 12.15 -0.10 10,000 13,300
10:14 12.20 -0.05 3,000 16,300
10:15 12.15 -0.10 2,000 18,300
10:21 12.15 -0.10 2,000 20,300
10:24 12.15 -0.10 300 20,600
10:36 12.15 -0.10 400 21,000
10:41 12.25 0 200 21,200
10:49 12.25 0 100 21,300
10:55 12.20 -0.05 500 21,800
10:58 12.20 -0.05 500 22,300
11:10 12.25 0 200 22,500
11:12 12.25 0 100 22,600
11:14 12.25 0 200 22,800
11:29 12.20 -0.05 400 23,200
13:15 12.20 -0.05 1,900 25,100
13:19 12.20 -0.05 300 25,400
13:23 12.20 -0.05 100 25,500
13:25 12.15 -0.10 2,400 27,900
13:28 12.15 -0.10 1,000 28,900
13:35 12.20 -0.05 100 29,000
13:36 12.20 -0.05 100 29,100
13:39 12.15 -0.10 4,500 33,600
13:43 12.15 -0.10 600 34,200
13:44 12.15 -0.10 3,700 37,900
13:45 12.15 -0.10 700 38,600
13:47 12.20 -0.05 1,300 39,900
13:57 12.20 -0.05 2,000 41,900
14:10 12.05 -0.20 67,500 109,400
14:11 12.30 0.05 9,600 119,000
14:12 12.35 0.10 7,000 126,000
14:13 12.35 0.10 3,500 129,500
14:14 12.45 0.20 14,000 143,500
14:15 12.45 0.20 4,200 147,700
14:16 12.60 0.35 62,600 210,300
14:17 12.60 0.35 5,500 215,800
14:21 12.50 0.25 1,000 216,800
14:22 12.30 0.05 2,000 218,800
14:23 12.10 -0.15 2,000 220,800
14:24 12.05 -0.20 10,000 230,800
14:25 12.40 0.15 10,000 240,800
14:28 12.15 -0.10 5,000 245,800
14:29 12.10 -0.15 5,000 250,800
14:30 12.10 -0.15 15,000 265,800
14:32 12.25 0 6,000 271,800
14:49 12.45 0.20 27,000 298,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV1,290,7701,221,6801,218,5181,095,9824,826,9504,447,6773,205,5292,783,261
Tổng lợi nhuận trước thuế36,09439,82530,27920,399126,59773,48163,41270,031
Lợi nhuận sau thuế 33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Tổng tài sản5,209,3964,729,4224,675,9704,498,0295,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
Tổng nợ3,723,2833,382,8463,366,3743,216,8053,723,2833,177,8282,642,8042,485,556
Vốn chủ sở hữu1,486,1121,346,5761,309,5971,281,2241,486,1121,261,9851,189,4051,126,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |