CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (nas)

30.90
-0.20
(-0.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2017
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 1
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh127,821257,78192,385138,380142,923
4. Giá vốn hàng bán71,834159,19647,87781,16487,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,80898,89844,27356,90254,924
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,66912,00611,6221,5858,228
7. Chi phí tài chính4,9433,285682677543
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,5852,302475385226
9. Chi phí bán hàng44,16575,16133,63145,10848,692
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,94721,3948,6637,1387,002
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,32410,77712,9185,5646,915
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,37110,50312,87918,52913,050
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,4249,65912,44514,82311,693
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,61610,66512,44514,82311,693

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn212,708165,414142,809124,40578,690144,430208,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,67044,81942,45518,80518,48131,47568,686
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32,10522,73812,90011,10011,10033,63816,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn101,10960,03454,02769,20141,15955,10383,443
IV. Tổng hàng tồn kho50,46336,81932,70623,1024,74716,65037,317
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3611,0047202,1963,2047,5643,185
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,159132,157151,227171,280187,791301,363221,862
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3701,3461,3131,0022,0041,7591,938
II. Tài sản cố định182,581110,510127,971148,379160,611162,934101,941
III. Bất động sản đầu tư9,27710,00410,73211,45912,26813,13714,104
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,72645018023,0311,713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,9236,7456,8936,9366,98497,21297,364
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,2813,1023,8683,5055,7443,2904,803
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN432,867297,571294,036295,685266,481445,793430,493
A. Nợ phải trả296,587190,028223,834238,471211,481255,226210,627
I. Nợ ngắn hạn214,335155,076167,683148,883105,437139,985143,259
II. Nợ dài hạn82,25234,95356,15189,588106,045115,24167,368
B. Nguồn vốn chủ sở hữu136,280107,54270,20257,21454,999190,568219,866
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN432,867297,571294,036295,685266,481445,793430,493
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |