Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (ncg)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,882,7044,563,9624,421,9815,211,3753,701,9533,329,4304,016,4914,943,635
2. Các khoản giảm trừ doanh thu357,829315,084280,143331,003198,314217,475254,892300,520
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,524,8754,248,8794,141,8394,880,3733,503,6393,111,9553,761,5994,643,115
4. Giá vốn hàng bán3,770,4163,679,0733,742,6104,366,4622,996,9432,441,3883,186,6403,898,655
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)754,458569,806399,229513,911506,696670,567574,959744,460
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,27041,43156,128263,791293,32464,44385,36748,770
7. Chi phí tài chính103,153110,104170,657113,968100,063119,102146,095161,674
-Trong đó: Chi phí lãi vay71,68586,005101,78375,75880,78896,387125,615141,138
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh20,74114,66328,54530,29927,7399,380-24,05014,619
9. Chi phí bán hàng293,673246,543182,822187,976152,759149,600198,031261,060
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp195,059140,0911,040,764193,905204,815207,011200,792169,889
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)243,584129,163-910,341312,151370,122268,67891,357215,225
12. Thu nhập khác3,1788296,27846,0433,5581,98213,91934,327
13. Chi phí khác7114,19444,0643,08010,25412,0153,7948,780
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,467-3,365-37,78642,964-6,696-10,03310,12525,547
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)246,051125,798-948,127355,114363,427258,645101,482240,772
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,73334,28744,52124,23045,35357,53232,93117,361
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,351-7,675-41,71857,33032515,7171,5508,476
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,38226,6112,80381,56045,67873,24934,48125,837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)216,66999,187-950,930273,554317,749185,39667,001214,935
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,42916,318-20,731-18718,1997,19616,03321,503
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)193,24082,869-930,199273,741299,550178,20050,967193,433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,298,7932,058,3042,053,0802,550,6792,005,9212,146,8122,258,5652,142,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền274,031114,425294,901177,060257,311235,017247,695172,216
1. Tiền274,031103,425277,784160,630137,834151,087168,489128,546
2. Các khoản tương đương tiền11,00017,11716,430119,47783,93079,20643,669
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,82714,91726,20033,70018,000105,233283,803141,530
1. Chứng khoán kinh doanh1,2341,2341,234
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,82714,91726,20033,70018,000103,999282,569140,297
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,218,3561,211,726945,0801,465,182930,4321,167,4261,046,7391,035,630
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng680,373674,946578,750548,106272,046289,141397,479427,083
2. Trả trước cho người bán134,536173,19589,81870,20520,98844,60454,47279,628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn620,261
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn639,714641,624577,56120,000316,536220,343217,117
6. Phải thu ngắn hạn khác289,983230,316251,684243,773628,070536,416399,266341,157
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-526,250-508,354-552,732-17,162-10,672-19,271-24,820-29,356
IV. Tổng hàng tồn kho744,354679,785748,423823,741731,807596,322645,349753,831
1. Hàng tồn kho745,517682,146753,653828,230733,842600,901647,998754,287
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,164-2,361-5,229-4,490-2,035-4,578-2,649-457
V. Tài sản ngắn hạn khác26,22537,45138,47550,99568,37042,81334,98038,851
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,07513,20413,81527,73652,48424,10411,66211,426
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,2692,1332,7592,6301,6542,7212,4624,520
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19,88122,11421,90220,62914,23215,98820,85622,905
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,641,0561,717,2001,822,9202,596,5091,690,7341,735,1821,634,3531,841,234
I. Các khoản phải thu dài hạn270,283290,231290,206692,043147,58640,82316,82313,987
1. Phải thu dài hạn của khách hàng12,71222,474
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác270,283627,231627,206679,332125,11240,82316,82313,987
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-337,000-337,000
II. Tài sản cố định815,875887,001964,1461,142,3121,005,137987,4841,069,7241,148,526
1. Tài sản cố định hữu hình696,011757,509828,1661,015,056928,913906,685960,2821,037,859
2. Tài sản cố định thuê tài chính20,52422,55521,4042,7413,373
3. Tài sản cố định vô hình99,340106,937114,575127,25676,22478,058106,068110,667
III. Bất động sản đầu tư3,44827,5133,6493,749
- Nguyên giá4,49229,2284,4924,492
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,044-1,714-843-743
IV. Tài sản dở dang dài hạn87,38785,34585,342160,27988,78253,67466,64966,399
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,38785,34585,342160,27988,78253,67466,64966,399
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,471161,129165,385156,279166,380352,017206,414306,168
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh90,00693,006102,59899,75998,257169,893116,223192,687
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,12368,12368,12368,12368,123182,12390,191113,481
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,658-5,336-11,603
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312,039293,494317,842445,595279,401176,902160,958175,883
1. Chi phí trả trước dài hạn231,788204,156221,235242,872167,041170,889155,662169,037
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,6517,8754,2834,9185,6886,0135,2966,846
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại70,60081,46292,324197,805106,67396,770110,137126,522
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,939,8493,775,5043,876,0015,147,1883,696,6553,881,9933,892,9183,983,293
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,811,2241,770,9001,939,2752,159,8871,423,4111,878,1342,037,1882,164,951
I. Nợ ngắn hạn1,686,5621,648,3541,639,9321,666,3671,097,9781,174,6511,267,3751,295,092
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,197,0891,187,6951,146,2591,029,801640,107772,880640,435751,478
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn224,976243,772358,406458,623315,390253,337466,716416,002
4. Người mua trả tiền trước27,06229,81828,51948,30433,41418,68422,29022,918
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,10224,28527,12425,08310,32512,13311,8635,972
6. Phải trả người lao động25,02827,21121,07217,71429,74511,6947,0716,905
7. Chi phí phải trả ngắn hạn95,69969,96435,70864,19645,09636,56432,04835,163
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3798106393291
11. Phải trả ngắn hạn khác87,15859,65215,98014,5286,68655,56561,32934,614
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,7431,7431,666
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,6694,1185,0928,11917,21413,79425,23021,748
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn124,663122,546299,343493,520325,433703,483769,813869,859
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác280280
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn71061,837234,914387,348298,506159,711250,038360,214
7. Trái phiếu chuyển đổi515,743505,821496,583
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả117,24354,42058,503100,85622,04922,0495,6155,615
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,3516,0095,9255,3154,8785,9808,3407,448
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn79
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,128,6242,004,6031,936,7252,987,3012,273,2442,003,8591,855,7301,818,341
I. Vốn chủ sở hữu2,128,6242,004,6031,936,7252,987,3012,273,2442,003,8591,855,7301,818,341
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,197,8431,197,8431,197,8431,197,8431,088,843473,410473,410473,410
2. Thặng dư vốn cổ phần426,599426,599426,599426,59965,439643,649643,649643,649
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu37,22237,22237,222
4. Vốn khác của chủ sở hữu-3,772-3,772-3,772-3,772-3,772-3,772-3,772-3,772
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển72,50271,98970,98869,83268,35766,72362,69751,388
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối402,041289,557224,5501,227,638965,458701,417554,456555,057
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát33,41122,38820,51869,16288,91985,21088,06761,387
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,939,8493,775,5043,876,0015,147,1883,696,6553,881,9933,892,9183,983,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |