Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (ncg)

12
0.90
(8.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,298,7932,058,3042,053,0802,550,6792,005,9212,146,8122,258,5652,142,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền274,031114,425294,901177,060257,311235,017247,695172,216
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,82714,91726,20033,70018,000105,233283,803141,530
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,218,3561,211,726945,0801,465,182930,4321,167,4261,046,7391,035,630
IV. Tổng hàng tồn kho744,354679,785748,423823,741731,807596,322645,349753,831
V. Tài sản ngắn hạn khác26,22537,45138,47550,99568,37042,81334,98038,851
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,641,0561,717,2001,822,9202,596,5091,690,7341,735,1821,634,3531,841,234
I. Các khoản phải thu dài hạn270,283290,231290,206692,043147,58640,82316,82313,987
II. Tài sản cố định815,875887,001964,1461,142,3121,005,137987,4841,069,7241,148,526
III. Bất động sản đầu tư3,44827,5133,6493,749
IV. Tài sản dở dang dài hạn87,38785,34585,342160,27988,78253,67466,64966,399
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,471161,129165,385156,279166,380352,017206,414306,168
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312,039293,494317,842445,595279,401176,902160,958175,883
VII. Lợi thế thương mại70,60081,46292,324197,805106,67396,770110,137126,522
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,939,8493,775,5043,876,0015,147,1883,696,6553,881,9933,892,9183,983,293
A. Nợ phải trả1,811,2241,770,9001,939,2752,159,8871,423,4111,878,1342,037,1882,164,951
I. Nợ ngắn hạn1,686,5621,648,3541,639,9321,666,3671,097,9781,174,6511,267,3751,295,092
II. Nợ dài hạn124,663122,546299,343493,520325,433703,483769,813869,859
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,128,6242,004,6031,936,7252,987,3012,273,2442,003,8591,855,7301,818,341
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,939,8493,775,5043,876,0015,147,1883,696,6553,881,9933,892,9183,983,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |