| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 519,196 | 415,987 | 502,362 | 404,960 | 386,993 | 375,684 | 416,772 | 348,993 | 316,849 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 134,101 | 47,551 | 174,736 | 65,080 | 46,799 | 28,468 | 40,052 | 15,070 | 41,482 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 306,330 | 295,250 | 247,550 | 268,230 | 260,290 | 268,955 | 294,300 | 258,035 | 190,670 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 75,224 | 65,813 | 73,047 | 58,709 | 65,896 | 70,204 | 66,566 | 63,314 | 69,971 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,162 | 2,828 | 4,205 | 2,881 | 2,150 | 2,376 | 2,403 | 2,990 | 3,139 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 379 | 4,545 | 2,824 | 10,060 | 11,858 | 5,682 | 13,450 | 9,583 | 11,587 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 222,057 | 225,593 | 161,261 | 165,740 | 164,154 | 167,681 | 173,581 | 181,157 | 183,750 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,074 | 926 | 769 | 921 | 918 | 406 | 6 | 6 | |
| II. Tài sản cố định | 91,162 | 90,683 | 93,855 | 97,690 | 94,498 | 100,399 | 106,151 | 113,598 | 114,255 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 64,772 | 68,934 | 1,587 | 2,079 | 3,688 | 1,826 | 2,374 | 2,503 | 4,445 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 741,253 | 641,579 | 663,623 | 570,699 | 551,148 | 543,365 | 590,353 | 530,150 | 500,599 |
| A. Nợ phải trả | 182,766 | 160,330 | 127,010 | 87,441 | 118,712 | 86,717 | 68,319 | 52,609 | 68,261 |
| I. Nợ ngắn hạn | 168,687 | 147,405 | 114,241 | 75,318 | 107,502 | 77,139 | 58,797 | 43,419 | 59,181 |
| II. Nợ dài hạn | 14,080 | 12,925 | 12,769 | 12,124 | 11,210 | 9,578 | 9,522 | 9,190 | 9,080 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 558,486 | 481,249 | 536,613 | 483,258 | 432,435 | 456,648 | 522,034 | 477,540 | 432,337 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 741,253 | 641,579 | 663,623 | 570,699 | 551,148 | 543,365 | 590,353 | 530,150 | 500,599 |