CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

95.20
-0.60
(-0.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn519,196415,987502,362404,960386,993375,684416,772348,993316,849
I. Tiền và các khoản tương đương tiền134,10147,551174,73665,08046,79928,46840,05215,07041,482
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn306,330295,250247,550268,230260,290268,955294,300258,035190,670
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,22465,81373,04758,70965,89670,20466,56663,31469,971
IV. Tổng hàng tồn kho3,1622,8284,2052,8812,1502,3762,4032,9903,139
V. Tài sản ngắn hạn khác3794,5452,82410,06011,8585,68213,4509,58311,587
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn222,057225,593161,261165,740164,154167,681173,581181,157183,750
I. Các khoản phải thu dài hạn1,07492676992191840666
II. Tài sản cố định91,16290,68393,85597,69094,498100,399106,151113,598114,255
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác64,77268,9341,5872,0793,6881,8262,3742,5034,445
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN741,253641,579663,623570,699551,148543,365590,353530,150500,599
A. Nợ phải trả182,766160,330127,01087,441118,71286,71768,31952,60968,261
I. Nợ ngắn hạn168,687147,405114,24175,318107,50277,13958,79743,41959,181
II. Nợ dài hạn14,08012,92512,76912,12411,2109,5789,5229,1909,080
B. Nguồn vốn chủ sở hữu558,486481,249536,613483,258432,435456,648522,034477,540432,337
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN741,253641,579663,623570,699551,148543,365590,353530,150500,599
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |