CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

83
0.10
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
82.90
83.50
83.50
83
6,600
21.3K
10.2K
10.1x
4.8x
36% # 48%
0.8
2,685 Bi
26 Mi
9,736
122 - 85.9
183 Bi
558 Bi
32.7%
75.34%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
83.00 200 83.30 2,400
82.90 400 83.40 1,300
82.80 1,600 83.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 38.50 (0.20) 61.3%
HVN 21.50 (-0.35) 22.4%
VJC 119.80 (-3.60) 14.6%
SAS 36.70 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 83.50 -0.40 100 100
09:24 83.40 -0.50 200 300
09:32 83.40 -0.50 500 800
09:34 83.40 -0.50 100 900
09:36 83.40 -0.50 1,000 1,900
09:40 83.40 -0.50 600 2,500
09:41 83 -0.90 1,500 4,000
10:10 83.30 -0.60 200 4,200
10:14 83.20 -0.70 200 4,400
10:20 83.30 -0.60 100 4,500
10:21 83.30 -0.60 300 4,800
10:22 83.10 -0.80 1,600 6,400
10:24 83 -0.90 200 6,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 630 (0.72) 0% 214.60 (0.27) 0%
2018 718.20 (0.69) 0% 221.70 (0.24) 0%
2019 732.50 (0.70) 0% 209.30 (0.22) 0%
2020 699.50 (0.67) 0% 191.30 (0.21) 0%
2021 705 (0.74) 0% 207 (0.22) 0%
2022 786.80 (0.74) 0% 236.33 (0.24) 0%
2023 677.80 (0.31) 0% 194.76 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,2231,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,749479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |