CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

84
-1.50
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
85.50
85.50
85.50
84
9,500
21.3K
10.2K
10.1x
4.8x
36% # 48%
0.8
2,685 Bi
26 Mi
9,736
122 - 85.9
183 Bi
558 Bi
32.7%
75.34%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
83.90 1,100 84.20 2,300
83.80 1,500 84.50 2,300
83.70 2,500 84.60 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 7,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.10 (-0.90) 61.3%
HVN 21.20 (-0.25) 22.4%
VJC 124.70 (-0.50) 14.6%
SAS 33.50 (-0.20) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 85.50 0 100 100
09:28 85.30 -0.20 100 200
09:30 85.20 -0.30 1,100 1,300
09:34 85.30 -0.20 200 1,500
09:36 85.20 -0.30 100 1,600
09:37 85.10 -0.40 100 1,700
09:45 84.50 -1 100 1,800
09:53 84.80 -0.70 100 1,900
10:10 84.10 -1.40 1,100 3,000
10:21 84.20 -1.30 100 3,100
10:39 84.30 -1.20 100 3,200
10:57 84.50 -1 100 3,300
11:15 84.40 -1.10 100 3,400
11:17 84.90 -0.60 500 3,900
11:32 84.50 -1 100 4,000
11:33 84.90 -0.60 100 4,100
13:20 84.60 -0.90 100 4,200
13:38 84.50 -1 100 4,300
13:41 84.50 -1 100 4,400
13:47 84.90 -0.60 400 4,800
13:56 84.50 -1 100 4,900
13:59 84.30 -1.20 1,000 5,900
14:10 84.30 -1.20 300 6,200
14:14 84.20 -1.30 100 6,300
14:21 84.20 -1.30 100 6,400
14:30 84.20 -1.30 100 6,500
14:32 84.20 -1.30 100 6,600
14:49 84 -1.50 2,900 9,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 630 (0.72) 0% 214.60 (0.27) 0%
2018 718.20 (0.69) 0% 221.70 (0.24) 0%
2019 732.50 (0.70) 0% 209.30 (0.22) 0%
2020 699.50 (0.67) 0% 191.30 (0.21) 0%
2021 705 (0.74) 0% 207 (0.22) 0%
2022 786.80 (0.74) 0% 236.33 (0.24) 0%
2023 677.80 (0.31) 0% 194.76 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,2231,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,749479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |