CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

95.90
0.80
(0.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
95.10
95.80
96.40
95.50
16,100
21.3K
10.2K
10.1x
4.8x
36% # 48%
0.8
2,685 Bi
26 Mi
9,736
122 - 85.9
183 Bi
558 Bi
32.7%
75.34%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
95.60 1,000 96.00 2,200
95.50 1,800 96.20 100
95.30 600 96.40 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,800 7,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 52.60 (-0.20) 61.3%
HVN 27.20 (0.95) 22.4%
VJC 164.00 (-7.50) 14.6%
SAS 37.00 (-0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 95.80 0.70 500 500
09:23 96.40 1.30 700 1,200
09:24 96.40 1.30 300 1,500
09:25 96.40 1.30 1,000 2,500
09:56 95.80 0.70 900 3,400
09:58 95.80 0.70 300 3,700
10:11 95.80 0.70 100 3,800
10:14 95.80 0.70 1,100 4,900
10:15 95.80 0.70 3,900 8,800
10:43 95.80 0.70 100 8,900
10:48 95.80 0.70 100 9,000
10:50 95.80 0.70 100 9,100
10:56 95.80 0.70 200 9,300
11:10 95.80 0.70 200 9,500
11:13 95.60 0.50 200 9,700
11:15 95.80 0.70 2,000 11,700
11:21 95.80 0.70 100 11,800
13:10 95.50 0.40 700 12,500
13:52 95.80 0.70 100 12,600
13:59 95.80 0.70 100 12,700
14:10 95.80 0.70 1,900 14,600
14:15 95.90 0.80 100 14,700
14:16 95.80 0.70 100 14,800
14:22 95.80 0.70 200 15,000
14:45 95.90 0.80 1,100 16,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 630 (0.72) 0% 214.60 (0.27) 0%
2018 718.20 (0.69) 0% 221.70 (0.24) 0%
2019 732.50 (0.70) 0% 209.30 (0.22) 0%
2020 699.50 (0.67) 0% 191.30 (0.21) 0%
2021 705 (0.74) 0% 207 (0.22) 0%
2022 786.80 (0.74) 0% 236.33 (0.24) 0%
2023 677.80 (0.31) 0% 194.76 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV277,544238,552218,748185,801920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859798,580
Tổng lợi nhuận trước thuế97,02390,45480,46362,784330,723273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773400,529
Lợi nhuận sau thuế 77,23775,46563,99749,856266,555216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304312,701
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,23775,46563,99749,856266,555216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304312,701
Tổng tài sản741,253641,579663,623570,699741,253554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381519,143
Tổng nợ182,766160,330127,01087,441182,766121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,80781,968
Vốn chủ sở hữu558,486481,249536,613483,258558,486433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574437,175


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |