CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

92.40
-0.40
(-0.43%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,223277,5441,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Giá vốn hàng bán186,036183,425145,736132,680155,759647,876506,444362,751377,240394,952358,159362,849344,766326,739296,864
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV186,538134,174134,693108,543121,785563,948414,201339,038358,675347,204311,159336,618344,846392,781391,995
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh155,473134,060106,94280,74996,931477,224330,862273,401296,697281,113256,138274,002297,730339,418338,240
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,74997,023479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,42277,237387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,42277,237387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản ngắn hạn750,726827,002634,945520,784519,196750,726518,818387,998316,849387,762323,520354,773338,326324,957350,255
Tiền mặt105,273126,157132,966121,792134,101105,273134,15346,79941,48259,91955,15848,57514,58228,13417,044
Đầu tư tài chính ngắn hạn530,262596,669415,769317,535306,330530,262306,345260,290190,670230,860201,655238,065248,500235,990275,050
Hàng tồn kho2,5773,0402,6543,0243,1622,5773,1622,7003,1393,4592,5812,8323,2033,0073,426
Tài sản dài hạn218,827206,483205,664211,809222,057218,827222,057166,650183,750166,241178,836230,449167,107184,037139,126
Tài sản cố định93,12795,29588,05288,28391,16293,12791,16296,994114,25594,491101,291126,04689,70981,26897,078
Đầu tư tài chính dài hạn65,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05065,05024,394
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593741,253969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798182,766259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795558,486710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)14.81K10.18K8.29K9.06K8.55K7.90K8.46K9.21K10.43K10.33K11.95K10.98K9.93K7.05K6.24K5.82K4.26K4.32K
Giá cuối kỳ89.70K106.60K77.65K68.77K59.57K46.33K40.26K37.11K53.30K36.94K54.97K36.14K75K75K75K75K75K75K
Giá / EPS (PE)6.06 (lần)10.47 (lần)9.37 (lần)7.59 (lần)6.97 (lần)5.86 (lần)4.76 (lần)4.03 (lần)5.11 (lần)3.58 (lần)4.60 (lần)3.29 (lần)7.55 (lần)10.63 (lần)12.02 (lần)12.88 (lần)17.61 (lần)17.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.94 (lần)3.03 (lần)2.90 (lần)2.45 (lần)2.10 (lần)1.81 (lần)1.51 (lần)1.41 (lần)1.94 (lần)1.40 (lần)1.80 (lần)1.33 (lần)3.25 (lần)4.39 (lần)5.39 (lần)7.16 (lần)9.91 (lần)10.30 (lần)
Giá sổ sách27.14K21.34K16.56K16.52K17.48K15.64K19.65K16.60K16.78K16.68K16.71K18.33K11.51K10.69K9.08K9.65K6.53K5.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.30 (lần)5 (lần)4.69 (lần)4.16 (lần)3.41 (lần)2.96 (lần)2.05 (lần)2.24 (lần)3.18 (lần)2.21 (lần)3.29 (lần)1.97 (lần)6.51 (lần)7.02 (lần)8.26 (lần)7.77 (lần)11.49 (lần)13.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.43%70.03%69.95%63.29%69.99%64.40%60.62%66.94%63.84%71.57%67.69%68.61%83.58%82.82%82.43%82.53%75.97%78.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.57%29.97%30.05%36.71%30.01%35.60%39.38%33.06%36.16%28.43%32.31%31.39%16.42%17.18%17.57%17.47%24.03%21.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.75%24.63%21.86%13.64%17.45%18.53%12.12%14.07%13.73%10.79%15.79%14.59%16.90%17.09%15.57%8.49%14.06%13.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.51%32.68%27.98%15.79%21.13%22.75%13.80%16.38%15.92%12.10%18.75%17.08%20.33%20.62%18.45%9.27%16.36%15.43%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.25%75.37%78.14%86.36%82.55%81.47%87.88%85.93%86.27%89.21%84.21%85.41%83.10%82.91%84.43%91.51%85.94%86.63%
6/ Thanh toán hiện hành308.53%308.05%352.61%535.39%441.52%379.68%551.84%516.17%501.77%700.93%438.97%480.29%505.55%493.34%546.08%1,027.31%559.18%612.13%
7/ Thanh toán nhanh307.47%306.17%350.16%530.09%437.58%376.65%547.44%511.28%497.13%694.07%432.65%470.59%498.82%488.98%541.43%1,021.93%555.21%606.60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn43.26%79.65%42.53%70.09%68.23%64.73%75.56%22.25%43.44%34.11%26.56%180.32%56.96%28.40%14.38%197.87%50.26%33.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản124.99%124.26%126.53%147.01%133.96%133.24%119.52%136.44%141.36%140.76%153.83%126.81%166.39%132.61%129.42%99.29%99.63%114.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn161.42%177.45%180.87%232.26%191.39%206.89%197.16%203.83%221.42%196.67%227.26%184.82%199.09%160.12%157.01%120.31%131.15%145.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu170.62%164.88%161.93%170.22%162.27%163.54%136.01%158.78%163.86%157.79%182.67%148.46%200.23%159.95%153.30%108.50%115.93%131.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho25,140.71%16,016.57%13,435.22%12,017.84%11,418.10%13,876.75%12,812.46%10,763.85%10,865.95%8,665.03%6,830.02%3,988.21%6,071.23%8,417.94%8,233.65%7,905.38%6,037.41%4,966.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần31.98%28.94%30.89%32.23%30.13%30.89%31.65%34.95%37.92%39.24%39.16%40.35%43.08%41.25%44.79%55.60%56.26%59.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)39.97%35.96%39.09%47.38%40.36%41.16%37.83%47.68%53.60%55.23%60.23%51.17%71.68%54.70%57.97%55.20%56.05%67.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)54.56%47.72%50.02%54.86%48.89%50.52%43.05%55.49%62.13%61.91%71.53%59.90%86.26%65.98%68.67%60.32%65.23%78.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)60%53%60%63%57%58%61%70%83%91%90%93%106%89%100%162%172%192%
Tăng trưởng doanh thu31.63%31.19%-4.64%-0.84%10.88%-4.31%1.43%-4.16%4.45%-13.74%17.77%18.03%34.85%22.78%32.95%38.39%3.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.43%22.90%-8.60%6.07%8.16%-6.61%-8.14%-11.66%0.93%-13.56%14.29%10.55%40.82%13.08%7.12%36.75%-1.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.09%50.52%77.62%-29.38%3.82%31.22%-0.25%1.77%32.35%-35.58%5.09%33.70%6.22%31.53%87.20%-16.19%25.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu27.20%28.83%0.25%-5.47%11.75%-20.42%18.41%-1.09%0.58%-0.14%-4.29%59.18%7.72%17.68%-5.90%47.87%18.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.87%33.58%10.80%-9.64%10.28%-14.16%15.79%-0.70%4.01%-5.73%-2.92%54.88%7.46%19.83%2%38.86%19.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |