| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 372,574 | 317,598 | 280,429 | 241,223 | 277,544 | 238,552 | 218,748 | 185,801 | 205,798 | 190,254 | 155,749 | 149,987 | 190,243 | 174,098 | 180,622 | 190,951 | 215,000 | 187,089 | 173,977 | 166,091 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 372,574 | 317,598 | 280,429 | 241,223 | 277,544 | 238,552 | 218,748 | 185,801 | 205,798 | 190,254 | 155,749 | 149,987 | 190,243 | 174,098 | 180,622 | 190,951 | 215,000 | 187,089 | 173,977 | 166,091 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 186,036 | 183,425 | 145,736 | 132,680 | 155,759 | 134,058 | 117,533 | 101,568 | 110,495 | 91,299 | 76,586 | 85,042 | 96,450 | 91,985 | 93,893 | 94,913 | 125,435 | 94,469 | 88,543 | 86,505 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 186,538 | 134,174 | 134,693 | 108,543 | 121,785 | 104,494 | 101,215 | 84,232 | 95,304 | 98,955 | 79,163 | 64,946 | 93,793 | 82,114 | 86,729 | 96,039 | 89,565 | 92,619 | 85,434 | 79,585 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 9,409 | 31,925 | 5,055 | 3,305 | 3,319 | 19,456 | 3,081 | 3,091 | 3,511 | 4,841 | 5,274 | 8,432 | 3,666 | 8,303 | 3,048 | 2,656 | 2,311 | 1,618 | 2,307 | 2,662 |
| 7. Chi phí tài chính | 56 | 31 | 26 | 17 | 15 | 112 | 32 | 15 | 5 | 14 | 12 | 31 | 36 | 11 | 2 | 17 | 128 | 2 | 5 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 9,898 | 5,200 | 6,310 | 5,193 | 7,962 | 4,872 | 4,075 | 4,034 | 3,736 | 2,762 | 4,341 | 1,040 | 1,395 | 1,202 | 4,618 | 3,095 | 3,736 | 1,666 | 1,676 | 1,331 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30,519 | 26,808 | 26,469 | 25,890 | 20,196 | 28,258 | 19,727 | 20,490 | 24,840 | 19,057 | 15,901 | 16,621 | 12,163 | 18,829 | 17,947 | 20,350 | 18,840 | 14,322 | 16,584 | 16,682 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 155,473 | 134,060 | 106,942 | 80,749 | 96,931 | 90,708 | 80,463 | 62,784 | 70,233 | 81,962 | 64,183 | 55,686 | 83,865 | 70,386 | 67,200 | 75,247 | 69,282 | 78,121 | 69,479 | 64,230 |
| 12. Thu nhập khác | 8 | 2,140 | 1 | 92 | 2 | 4 | 206 | 405 | 10 | 1 | 6 | 2 | ||||||||
| 13. Chi phí khác | 128 | 12 | 17 | 1 | 256 | 278 | 2 | 3 | 82 | 76 | 28 | |||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -120 | 2,128 | -17 | 1 | 92 | -254 | -274 | 206 | -2 | 402 | -72 | 1 | -75 | 6 | -27 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 155,353 | 136,188 | 106,926 | 80,749 | 97,023 | 90,454 | 80,463 | 62,784 | 69,959 | 82,168 | 64,181 | 55,686 | 84,266 | 70,314 | 67,200 | 75,248 | 69,207 | 78,127 | 69,453 | 64,231 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 33,957 | 21,898 | 21,572 | 16,319 | 19,813 | 14,891 | 16,420 | 12,910 | 15,699 | 16,706 | 13,273 | 10,482 | 17,256 | 13,873 | 13,470 | 15,246 | 13,861 | 15,929 | 14,207 | 13,030 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -1,940 | -54 | -35 | 9 | -27 | 98 | 46 | 18 | -24 | 20 | 8 | 1 | -34 | 24 | 4 | 4 | -3 | 4 | ||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 32,016 | 21,844 | 21,537 | 16,328 | 19,785 | 14,989 | 16,466 | 12,929 | 15,675 | 16,725 | 13,282 | 10,483 | 17,222 | 13,896 | 13,473 | 15,250 | 13,858 | 15,934 | 14,206 | 13,030 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 123,337 | 114,344 | 85,388 | 64,422 | 77,237 | 75,465 | 63,997 | 49,856 | 54,284 | 65,443 | 50,899 | 45,203 | 67,044 | 56,417 | 53,727 | 59,997 | 55,349 | 62,194 | 55,246 | 51,201 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 123,337 | 114,344 | 85,388 | 64,422 | 77,237 | 75,465 | 63,997 | 49,856 | 54,284 | 65,443 | 50,899 | 45,203 | 67,044 | 56,417 | 53,727 | 59,997 | 55,349 | 62,194 | 55,246 | 51,201 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 750,726 | 827,002 | 634,945 | 520,784 | 519,196 | 415,987 | 502,362 | 404,960 | 386,993 | 375,684 | 416,772 | 348,993 | 316,849 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 105,273 | 126,157 | 132,966 | 121,792 | 134,101 | 47,551 | 174,736 | 65,080 | 46,799 | 28,468 | 40,052 | 15,070 | 41,482 |
| 1. Tiền | 35,273 | 76,157 | 32,966 | 121,792 | 24,101 | 37,551 | 69,436 | 65,080 | 36,799 | 28,468 | 40,052 | 15,070 | 31,482 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 70,000 | 50,000 | 100,000 | 110,000 | 10,000 | 105,300 | 10,000 | 10,000 | |||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 530,262 | 596,669 | 415,769 | 317,535 | 306,330 | 295,250 | 247,550 | 268,230 | 260,290 | 268,955 | 294,300 | 258,035 | 190,670 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 530,262 | 596,669 | 415,769 | 317,535 | 306,330 | 295,250 | 247,550 | 268,230 | 260,290 | 268,955 | 294,300 | 258,035 | 190,670 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 109,401 | 98,072 | 80,578 | 72,327 | 75,224 | 65,813 | 73,047 | 58,709 | 65,896 | 70,204 | 66,566 | 63,314 | 69,971 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 86,270 | 74,711 | 69,654 | 59,405 | 70,241 | 60,733 | 66,115 | 55,051 | 63,334 | 66,544 | 58,586 | 54,446 | 63,494 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,433 | 17,649 | 8,018 | 10,233 | 1,193 | 2,840 | 3,940 | 1,216 | 61 | 272 | 1,708 | 1,711 | 3,726 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,472 | 6,470 | 3,645 | 3,164 | 3,790 | 2,240 | 2,992 | 2,441 | 2,955 | 4,110 | 6,825 | 8,074 | 3,617 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -773 | -757 | -740 | -475 | -454 | -721 | -552 | -917 | -867 | ||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,577 | 3,040 | 2,654 | 3,024 | 3,162 | 2,828 | 4,205 | 2,881 | 2,150 | 2,376 | 2,403 | 2,990 | 3,139 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,577 | 3,040 | 2,654 | 3,024 | 3,162 | 2,828 | 4,205 | 2,881 | 2,150 | 2,376 | 2,403 | 2,990 | 3,139 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,213 | 3,065 | 2,978 | 6,105 | 379 | 4,545 | 2,824 | 10,060 | 11,858 | 5,682 | 13,450 | 9,583 | 11,587 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,213 | 3,065 | 2,978 | 6,105 | 379 | 2,704 | 2,824 | 10,060 | 10,989 | 5,682 | 13,450 | 9,583 | 11,245 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,841 | 869 | 342 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 218,827 | 206,483 | 205,664 | 211,809 | 222,057 | 225,593 | 161,261 | 165,740 | 164,154 | 167,681 | 173,581 | 181,157 | 183,750 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,154 | 1,154 | 1,154 | 1,154 | 1,074 | 926 | 769 | 921 | 918 | 406 | 6 | 6 | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,154 | 1,154 | 1,154 | 1,154 | 1,074 | 926 | 769 | 921 | 918 | 406 | 6 | 6 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 93,127 | 95,295 | 88,052 | 88,283 | 91,162 | 90,683 | 93,855 | 97,690 | 94,498 | 100,399 | 106,151 | 113,598 | 114,255 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 86,363 | 87,875 | 79,974 | 79,476 | 81,626 | 84,457 | 87,092 | 90,385 | 86,632 | 91,948 | 99,610 | 106,542 | 106,677 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,764 | 7,420 | 8,077 | 8,806 | 9,536 | 6,226 | 6,763 | 7,306 | 7,866 | 8,452 | 6,542 | 7,057 | 7,579 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 17,673 | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,673 | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 | 65,050 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 41,823 | 44,985 | 51,409 | 57,323 | 64,772 | 68,934 | 1,587 | 2,079 | 3,688 | 1,826 | 2,374 | 2,503 | 4,445 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 39,938 | 44,985 | 51,409 | 57,323 | 64,772 | 68,934 | 1,587 | 2,079 | 3,688 | 1,826 | 2,374 | 2,500 | 4,441 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,886 | 3 | 4 | ||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 969,554 | 1,033,486 | 840,609 | 732,593 | 741,253 | 641,579 | 663,623 | 570,699 | 551,148 | 543,365 | 590,353 | 530,150 | 500,599 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 259,312 | 237,255 | 158,723 | 109,798 | 182,766 | 160,330 | 127,010 | 87,441 | 118,712 | 86,717 | 68,319 | 52,609 | 68,261 |
| I. Nợ ngắn hạn | 243,324 | 221,451 | 143,300 | 95,594 | 168,687 | 147,405 | 114,241 | 75,318 | 107,502 | 77,139 | 58,797 | 43,419 | 59,181 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 59,576 | 27,849 | 14,664 | 15,796 | 28,958 | 19,903 | 15,612 | 20,684 | 27,878 | 12,082 | 8,537 | 7,151 | 6,312 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,677 | 272 | 398 | 159 | 406 | 382 | 295 | 8 | 14 | ||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 58,229 | 46,029 | 23,892 | 21,009 | 35,517 | 14,659 | 15,541 | 13,701 | 33,270 | 18,882 | 14,594 | 12,896 | 18,195 |
| 6. Phải trả người lao động | 108,634 | 81,335 | 45,444 | 24,463 | 87,690 | 54,418 | 34,025 | 18,997 | 38,118 | 21,654 | 19,526 | 17,047 | 30,524 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 10,663 | 36,375 | 28,916 | 28,803 | 7,208 | 42,016 | 28,910 | 14,662 | 1,388 | 17,411 | 8,172 | 3,400 | 297 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,434 | 14,047 | 3,961 | 3,350 | 3,479 | 8,163 | 10,265 | 6,886 | 3,172 | 3,007 | 3,256 | 2,926 | 2,610 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 110 | 15,544 | 26,024 | 2,013 | 5,428 | 7,864 | 9,592 | 379 | 3,663 | 4,102 | 4,712 | 1,243 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 15,988 | 15,803 | 15,423 | 14,204 | 14,080 | 12,925 | 12,769 | 12,124 | 11,210 | 9,578 | 9,522 | 9,190 | 9,080 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 15,988 | 15,749 | 15,315 | 14,061 | 13,945 | 12,763 | 12,705 | 12,105 | 11,210 | 9,554 | 9,517 | 9,190 | 9,080 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 55 | 109 | 143 | 135 | 162 | 64 | 18 | 25 | 5 | ||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 710,242 | 796,231 | 681,887 | 622,795 | 558,486 | 481,249 | 536,613 | 483,258 | 432,435 | 456,648 | 522,034 | 477,540 | 432,337 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 710,242 | 796,231 | 681,887 | 622,795 | 558,486 | 481,249 | 536,613 | 483,258 | 432,435 | 456,648 | 522,034 | 477,540 | 432,337 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 | 261,669 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 | -12 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 448,546 | 534,535 | 420,191 | 361,099 | 296,791 | 219,554 | 274,917 | 221,562 | 170,739 | 194,953 | 260,339 | 215,845 | 170,641 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 969,554 | 1,033,486 | 840,609 | 732,593 | 741,253 | 641,579 | 663,623 | 570,699 | 551,148 | 543,365 | 590,353 | 530,150 | 500,599 |