CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.25
-0.05
(-0.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201868,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,3231,8211,6775,6177,5861,236215862,6946981,100
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,311,2052,096,9052,039,2852,383,1642,083,6811,064,1581,232,5391,029,381889,904905,503867,458
4. Giá vốn hàng bán1,912,0821,706,2611,736,6581,969,4091,720,760892,4741,073,515892,468744,346753,554701,182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)399,123390,645302,627413,755362,921171,684159,023136,913145,558151,949166,276
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,05832,02636,26948,86266,2265,69216,8595,1303322,0442,565
7. Chi phí tài chính37,14132,49950,16458,77253,51835,97115,9899374,9637,2655,567
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,10021,20445,94243,54748,83334,89715,3887194,7017,0785,120
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,347-65,324-5,48710-18,084-22,998
9. Chi phí bán hàng133,871129,25692,582189,139198,00232,47536,09942,06037,72634,99032,098
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp100,81183,24373,59268,59063,84240,65052,57138,43834,15131,32228,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)161,010112,349117,071146,12895,70245,28371,22360,60869,04980,417103,009
12. Thu nhập khác5,9173,3365,0883,5692,94880,7832,4929,8674,36512,0071,426
13. Chi phí khác5,0444,2141,6164,3898,5907101,33743295412230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)873-8783,473-821-5,64280,0731,1559,4353,41111,9951,196
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412104,206
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,49924,08324,00232,92818,70712,85915,66814,20814,69518,19622,895
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-243-467298453-826
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)42,25623,61624,30033,38117,88012,85915,66814,20814,69518,19622,895
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,21681,310
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát631,8451,1172020864
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,21681,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |