CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.40
0.05
(0.48%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,411551,294636,410569,413597,8132,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201
Giá vốn hàng bán468,768456,398523,362463,554498,7281,912,0821,706,2611,736,6581,969,4091,720,760892,4741,073,515892,468744,346753,554
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV86,47294,235112,683105,73398,173399,123390,645302,627413,755362,921171,684159,023136,913145,558151,949
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh17,97639,42981,46822,13816,288161,010112,349117,071146,12895,70245,28371,22360,60869,04980,417
Tổng lợi nhuận trước thuế18,90637,44881,74723,78313,966161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412
Lợi nhuận sau thuế 44329,20370,82519,1576,317119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43229,18570,80019,1486,415119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,216
Tổng tài sản ngắn hạn1,108,5941,377,0041,085,776982,060836,6451,108,594835,183833,7501,258,538843,528584,767489,141415,138307,644327,836
Tiền mặt346,420495,519227,282193,478191,950346,420191,95068,341357,14188,93375,71829,65229,560121,673147,248
Đầu tư tài chính ngắn hạn119,400116,400125,40899,058760119,400760200,19228,20620,00046,50026,000
Hàng tồn kho241,513230,708241,876243,350220,401241,513220,293233,247371,227335,834210,699112,22877,54476,29982,436
Tài sản dài hạn1,420,6061,094,4431,057,0471,031,0641,093,6881,420,6061,095,0481,242,8801,128,2151,053,3411,117,296661,830111,932141,124151,548
Tài sản cố định890,390829,900793,858818,408828,897890,390828,897798,732836,720883,750854,541397,47593,983126,744133,865
Đầu tư tài chính dài hạn58,18479,01380,32253,242117,45458,184117,454299,132123,13081,002104,000
Tổng tài sản2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1231,930,3322,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384
Tổng nợ703,597646,287710,820640,980573,800703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998
Vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,356,5321,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.09K1.18K1.31K1.54K1.98K3.09K1.64K8.59K8.89K11.42K12.51K
Giá cuối kỳ11.55K12.70K17.29K11.94K28.52K39.88K30.83K11.50K13.18K66K66K
Giá / EPS (PE)10.56 (lần)10.76 (lần)13.25 (lần)7.78 (lần)14.44 (lần)12.92 (lần)18.74 (lần)1.34 (lần)1.48 (lần)5.78 (lần)5.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)0.36 (lần)0.50 (lần)1.36 (lần)0.86 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.47 (lần)0.49 (lần)
Giá sổ sách16.70K18.61K18.84K17.86K17.97K17.53K14.28K52.54K46.14K45.44K41.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.68 (lần)0.92 (lần)0.67 (lần)1.59 (lần)2.28 (lần)2.16 (lần)0.22 (lần)0.29 (lần)1.45 (lần)1.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ109 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)34 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.83%43.27%40.15%52.73%44.47%34.36%42.50%78.76%68.55%68.39%70.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.17%56.73%59.85%47.27%55.53%65.64%57.50%21.24%31.45%31.61%29.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.82%29.72%33.87%45.46%65.49%62.48%57.29%35.21%33.17%38.38%41.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.54%42.29%51.22%83.35%189.73%166.50%134.11%54.34%49.63%62.29%71.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.18%70.28%66.13%54.54%34.51%37.52%42.71%64.79%66.83%61.62%58.27%
6/ Thanh toán hiện hành182.11%163.22%125.13%134.20%106.68%100.02%101.41%223.71%250%227.83%215.27%
7/ Thanh toán nhanh142.44%120.17%90.13%94.61%64.21%63.98%78.14%181.92%188%170.54%139.24%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.91%37.51%10.26%38.08%11.25%12.95%6.15%15.93%98.88%102.33%59.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản91.47%108.73%98.28%100.08%110.25%62.59%107.11%195.32%198.90%189.03%187.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn208.69%251.29%244.79%189.81%247.92%182.19%252.02%247.98%290.14%276.42%266.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu126.73%154.71%148.63%183.51%319.43%166.81%250.75%301.46%297.62%306.79%320.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho791.71%774.54%744.56%530.51%512.38%423.58%956.55%1,150.92%975.56%914.11%610%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.17%4.10%4.66%4.68%3.44%10.56%4.60%5.42%6.47%8.19%9.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.73%4.46%4.58%4.69%3.79%6.61%4.92%10.59%12.87%15.48%17.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.55%6.34%6.93%8.60%10.99%17.61%11.52%16.35%19.26%25.13%30.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%5%6%4%13%5%6%8%10%12%
Tăng trưởng doanh thu10.23%2.83%-14.56%14.23%96.29%-13.58%19.75%15.33%-1.50%4.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận39.01%-9.58%-14.99%55.49%-36.02%98.59%1.46%-3.34%-22.17%-8.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.65%-18.44%-35.17%-12.65%16.81%61.28%255.30%24.67%-19.10%-5.04%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu34.58%-1.21%5.49%98.83%2.51%29.91%43.96%13.87%1.53%9.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản31.03%-7.05%-12.99%25.83%11.45%47.88%118.37%17.45%-6.39%3.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |