CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.40
0.05
(0.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,108,594835,183833,7501,258,538843,528584,767489,141415,138307,644327,836325,448
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,420191,95068,341357,14188,93375,71829,65229,560121,673147,24890,456
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,400760200,19228,20620,00046,50026,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn336,705378,617294,940445,052374,089225,974259,553275,06098,05992,831111,378
IV. Tổng hàng tồn kho239,365218,749230,583366,595332,396209,321111,33477,05576,29982,436114,947
V. Tài sản ngắn hạn khác66,70445,10739,69461,54448,11053,75342,1027,46311,6135,3218,667
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,420,6061,095,0481,242,8801,128,2151,053,3411,117,296661,830111,932141,124151,548138,909
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6115,0885,3588,9175,6271,622857
II. Tài sản cố định890,390828,897798,732836,720883,750854,541397,47593,983126,744133,865122,949
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn281,0671,5341,90915,08511,98424,63671,7173,3122901,45136
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn58,184117,454299,132123,13081,002104,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác187,354142,076137,749144,362151,980152,93884,45314,63714,08916,23215,924
VII. Lợi thế thương mại1969791,7622,5453,329
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384464,357
A. Nợ phải trả703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998193,759
I. Nợ ngắn hạn608,752511,698666,287937,839790,682584,644482,343185,573123,056143,898151,181
II. Nợ dài hạn94,84661,98837,125147,200451,494478,742176,99425,80040,10042,578
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386270,598
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384464,357
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |