CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

11.40
0.25
(2.24%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn272,854160,322174,237302,097376,248368,118127,582122,62778,91335,23840,52753,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền169,43712,29210,46425,34220,44436,78742,91271,19550,1754,7113,7984,505
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,32422,3314,968
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,07876,75644,33167,00294,357111,14244,70928,1998,28711,73311,1248,745
IV. Tổng hàng tồn kho29,09564,37899,741170,385245,281199,77328,76318,53815,27015,67023,67838,044
V. Tài sản ngắn hạn khác2,2446,89710,37617,03711,19920,41811,1994,6945,1823,1231,9282,475
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn265,930394,886424,977449,767490,764514,630263,20554,21035,88138,49542,46057,461
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1704020320920911
II. Tài sản cố định89,937129,292228,201285,291314,372357,071152,28633,94935,20538,11641,24256,458
III. Bất động sản đầu tư55,519126,42856,61920,75422,173
IV. Tài sản dở dang dài hạn1451,7602,6433,93337419,092
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn74,041
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,159137,406137,474143,519150,077156,97736,8661,1696763781,2181,003
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,73282,987111,229
A. Nợ phải trả141,210193,428219,610315,856488,915520,877242,75373,16026,78514,88225,93884,733
I. Nợ ngắn hạn103,254148,751172,221271,298419,158405,910168,79573,06026,68514,43225,02174,867
II. Nợ dài hạn37,95644,67747,39044,55869,757114,96773,9591001004509179,866
B. Nguồn vốn chủ sở hữu397,574361,780379,603436,009378,097361,871148,033103,67688,00958,85057,04926,496
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,73282,987111,229
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |