CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

15.20
-0.25
(-1.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.45
15.45
15.45
14.75
29,900
15.1K
0.9K
13.0x
0.7x
4% # 6%
1.0
269 Bi
24 Mi
4,664
11.6 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 200 15.20 700
14.80 700 15.25 1,000
14.75 100 15.30 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 69.60 (0.10) 55.6%
TLG 50.20 (0.20) 9.5%
PTB 51.20 (-0.20) 7.9%
DHC 36.60 (0.35) 5.2%
SHI 15.00 (0.25) 5.2%
PLC 22.40 (1.10) 4.6%
INN 38.00 (-0.60) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.35 (-0.05) 1.7%
DLG 2.63 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (0.15) 1.3%
CAP 44.50 (0.30) 1.2%
MCP 27.20 (0.05) 1.1%
TLD 8.44 (-0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 15.30 -0.15 2,000 2,000
09:46 15.25 -0.20 2,000 4,000
09:50 15.25 -0.20 700 4,700
10:10 15.20 -0.25 1,000 5,700
10:15 15.10 -0.35 2,300 8,000
11:21 15.10 -0.35 6,200 14,200
11:22 15.10 -0.35 2,000 16,200
13:10 14.85 -0.60 2,300 18,500
13:12 14.90 -0.55 200 18,700
13:13 14.85 -0.60 500 19,200
13:14 15 -0.45 200 19,400
13:15 14.85 -0.60 400 19,800
13:17 14.85 -0.60 2,700 22,500
13:20 14.85 -0.60 2,400 24,900
13:21 14.75 -0.70 800 25,700
13:22 14.80 -0.65 1,100 26,800
13:23 14.75 -0.70 700 27,500
13:28 14.85 -0.60 500 28,000
13:30 14.85 -0.60 100 28,100
13:31 14.75 -0.70 600 28,700
13:57 15 -0.45 100 28,800
13:59 15.05 -0.40 100 28,900
14:10 15 -0.45 600 29,500
14:25 15.05 -0.40 300 29,800
14:45 15.20 -0.25 100 29,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.20) 0% 46.65 (0.06) 0%
2019 300.07 (0.22) 0% 75.02 (0.04) 0%
2020 917.50 (0.89) 0% 74.78 (0.07) 0%
2021 1,376.22 (0.93) 0% 0.04 (0.05) 136%
2022 1,070 (0.88) 0% 83.35 (0.07) 0%
2023 536 (0.10) 0% 43.40 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,53880,08169,92847,784386,331353,271313,281884,083929,907887,134224,509200,824173,359100,821
Tổng lợi nhuận trước thuế38,4089,105-6,3352,78043,9599,970-20,03870,19761,18678,15247,71071,11264,54317,419
Lợi nhuận sau thuế 29,5158,254-6,6492,95934,0798,824-20,40063,43854,35072,95644,35756,70051,04312,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,7768,496-2,9293,83644,17922,56552366,22253,89064,09144,35756,70051,04312,743
Tổng tài sản538,785523,133529,989540,406538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,732
Tổng nợ141,210155,073171,899175,667141,210193,428219,610315,856488,915520,877242,75373,16026,78514,882
Vốn chủ sở hữu397,574368,060358,090364,739397,574361,780379,603436,009378,097361,871148,033103,67688,00958,850


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |