CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

15.20
0.55
(3.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.65
15.05
15.60
14.80
55,100
15.1K
0.9K
13.0x
0.7x
4% # 6%
1.0
269 Bi
24 Mi
4,664
11.6 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 100 15.20 9,800
14.85 200 15.30 3,200
14.80 1,000 15.40 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 67.30 (0.30) 55.6%
TLG 50.00 (0.30) 9.5%
PTB 50.10 (0.10) 7.9%
DHC 35.80 (-0.20) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.90 (0.10) 4.6%
INN 38.40 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.20 (0.45) 1.7%
DLG 2.76 (0.00) 1.4%
HAP 6.85 (-0.25) 1.3%
CAP 45.90 (-0.60) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 15.10 0.45 200 200
09:32 15.10 0.45 100 300
09:33 15.20 0.55 2,000 2,300
09:34 15.30 0.65 100 2,400
09:35 15.60 0.95 100 2,500
09:36 15.60 0.95 400 2,900
09:37 15.60 0.95 900 3,800
09:38 15.60 0.95 100 3,900
10:32 15 0.35 1,100 5,000
10:37 15 0.35 4,600 9,600
10:39 15 0.35 500 10,100
10:53 15 0.35 300 10,400
10:54 15 0.35 600 11,000
10:56 15 0.35 1,000 12,000
10:57 15 0.35 300 12,300
10:58 15 0.35 400 12,700
11:10 15 0.35 2,600 15,300
11:13 14.80 0.15 6,500 21,800
11:14 14.80 0.15 3,500 25,300
11:24 14.80 0.15 1,000 26,300
11:26 14.80 0.15 1,000 27,300
13:10 15 0.35 500 27,800
13:22 14.95 0.30 1,800 29,600
13:45 14.95 0.30 300 29,900
14:10 15 0.35 23,700 53,600
14:11 15 0.35 600 54,200
14:12 15.30 0.65 300 54,500
14:24 15.20 0.55 600 55,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.20) 0% 46.65 (0.06) 0%
2019 300.07 (0.22) 0% 75.02 (0.04) 0%
2020 917.50 (0.89) 0% 74.78 (0.07) 0%
2021 1,376.22 (0.93) 0% 0.04 (0.05) 136%
2022 1,070 (0.88) 0% 83.35 (0.07) 0%
2023 536 (0.10) 0% 43.40 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,53880,08169,92847,784386,331353,271313,281884,083929,907887,134224,509200,824173,359100,821
Tổng lợi nhuận trước thuế38,4089,105-6,3352,78043,9599,970-20,03870,19761,18678,15247,71071,11264,54317,419
Lợi nhuận sau thuế 29,5158,254-6,6492,95934,0798,824-20,40063,43854,35072,95644,35756,70051,04312,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,7768,496-2,9293,83644,17922,56552366,22253,89064,09144,35756,70051,04312,743
Tổng tài sản538,785523,133529,989540,406538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,732
Tổng nợ141,210155,073171,899175,667141,210193,428219,610315,856488,915520,877242,75373,16026,78514,882
Vốn chủ sở hữu397,574368,060358,090364,739397,574361,780379,603436,009378,097361,871148,033103,67688,00958,850


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |