CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

11.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11.75
11.75
11.60
7,000
15.1K
0.9K
13.0x
0.7x
4% # 6%
1.0
269 Bi
24 Mi
4,664
11.6 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.55 1,000 11.65 1,300
11.50 1,000 11.70 100
11.35 15,800 11.75 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.50 (-0.25) 55.6%
TLG 48.00 (1.00) 9.5%
PTB 33.40 (1.25) 7.9%
DHC 32.95 (2.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 19.30 (0.90) 4.6%
INN 36.70 (1.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.25 (-0.25) 1.7%
DLG 2.30 (0.15) 1.4%
HAP 7.18 (0.00) 1.3%
CAP 43.80 (-0.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.05) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:55 11.75 0.15 100 100
10:10 11.60 0 600 700
13:24 11.75 0.15 100 800
13:26 11.75 0.15 400 1,200
13:41 11.65 0.05 1,000 2,200
13:52 11.60 0 1,000 3,200
13:59 11.60 0 1,000 4,200
14:49 11.60 0 2,800 7,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.20) 0% 46.65 (0.06) 0%
2019 300.07 (0.22) 0% 75.02 (0.04) 0%
2020 917.50 (0.89) 0% 74.78 (0.07) 0%
2021 1,376.22 (0.93) 0% 0.04 (0.05) 136%
2022 1,070 (0.88) 0% 83.35 (0.07) 0%
2023 536 (0.10) 0% 43.40 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,53880,08169,92847,784386,331353,271313,281884,083929,907887,134224,509200,824173,359100,821
Tổng lợi nhuận trước thuế38,4089,105-6,3352,78043,9599,970-20,03870,19761,18678,15247,71071,11264,54317,419
Lợi nhuận sau thuế 29,5158,254-6,6492,95934,0798,824-20,40063,43854,35072,95644,35756,70051,04312,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,7768,496-2,9293,83644,17922,56552366,22253,89064,09144,35756,70051,04312,743
Tổng tài sản538,785523,133529,989540,406538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,732
Tổng nợ141,210155,073171,899175,667141,210193,428219,610315,856488,915520,877242,75373,16026,78514,882
Vốn chủ sở hữu397,574368,060358,090364,739397,574361,780379,603436,009378,097361,871148,033103,67688,00958,850


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |