CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

11.45
0.10
(0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
11.40
11.45
11.40
1,600
14.8K
2.5K
4.5x
0.8x
10% # 17%
0.8
269 Bi
24 Mi
10,286
14.0 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.05 1,000 11.40 200
11.00 2,600 11.45 500
10.95 2,000 11.50 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.15 (-1.00) 55.6%
TLG 52.80 (-0.20) 9.5%
PTB 30.90 (-0.10) 7.9%
DHC 37.00 (-0.60) 5.2%
SHI 14.05 (0.05) 5.2%
PLC 21.50 (-0.30) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.90 (0.00) 1.4%
HAP 6.83 (-0.17) 1.3%
CAP 39.80 (-0.10) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.90 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:15 11.40 0 500 500
13:20 11.40 0 100 600
13:41 11.45 0.05 1,000 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,53880,08169,92847,784386,331353,271313,281884,083929,907887,134224,509200,824173,359100,821
Tổng lợi nhuận trước thuế38,4089,105-6,3352,78043,9599,970-20,03870,19761,18678,15247,71071,11264,54317,419
Lợi nhuận sau thuế 29,5158,254-6,6492,95934,0798,824-20,40063,43854,35072,95644,35756,70051,04312,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,7768,496-2,9293,83644,17922,56552366,22253,89064,09144,35756,70051,04312,743
Tổng tài sản538,785523,133529,989540,406538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,732
Tổng nợ141,210155,073171,899175,667141,210193,428219,610315,856488,915520,877242,75373,16026,78514,882
Vốn chủ sở hữu397,574368,060358,090364,739397,574361,780379,603436,009378,097361,871148,033103,67688,00958,850


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc