CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

10.80
0.55
(5.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,53880,08169,92847,784101,924386,331353,271313,281884,083929,907887,134224,509200,824173,359100,821
Giá vốn hàng bán138,02863,85357,10829,92684,423288,916289,841269,513712,862763,070709,463149,696116,05796,07864,955
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV49,71412,57811,53917,85817,48091,68862,19940,011167,364165,971176,84774,28084,64677,05235,860
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh34,1008,6513,3284,7314,90050,81013,314-21,51263,60958,11467,30546,92770,50164,32716,340
Tổng lợi nhuận trước thuế38,4089,105-6,3352,7801,98843,9599,970-20,03870,19761,18678,15247,71071,11264,54317,419
Lợi nhuận sau thuế 29,5158,254-6,6492,9592,07634,0798,824-20,40063,43854,35072,95644,35756,70051,04312,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,7768,496-2,9293,8366,80444,17922,56552366,22253,89064,09144,35756,70051,04312,743
Tổng tài sản ngắn hạn272,854156,368162,568155,297164,732272,854160,322174,237302,097376,248368,118127,582122,62778,91335,238
Tiền mặt169,43735,9989,56312,88412,292169,43712,29210,46425,34220,44436,78742,91271,19550,1754,711
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,32422,3314,968
Hàng tồn kho36,15373,70893,88688,72270,86736,15371,435100,985171,629246,525201,01730,00719,78216,38518,732
Tài sản dài hạn265,930366,765367,421385,109389,183265,930394,886424,977449,767490,764514,630263,20554,21035,88138,495
Tài sản cố định89,937103,935102,908122,868129,00989,937129,292228,201285,291314,372357,071152,28633,94935,20538,116
Đầu tư tài chính dài hạn74,041
Tổng tài sản538,785523,133529,989540,406553,915538,785555,208599,214751,864867,012882,749390,787176,837114,79473,732
Tổng nợ141,210155,073171,899175,667191,368141,210193,428219,610315,856488,915520,877242,75373,16026,78514,882
Vốn chủ sở hữu397,574368,060358,090364,739362,548397,574361,780379,603436,009378,097361,871148,033103,67688,00958,850

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.84K0.94K0.02K2.76K3.50K4.16K4.31K8.26K9.29K2.32K5.56K1.80K
Giá cuối kỳ10.95K10.60K10.70K11.27K19.62K18.75K17.61K9.68K4.07K20K20K20K
Giá / EPS (PE)5.96 (lần)11.29 (lần)491.59 (lần)4.09 (lần)5.61 (lần)4.51 (lần)4.08 (lần)1.17 (lần)0.44 (lần)8.63 (lần)3.60 (lần)11.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.68 (lần)0.72 (lần)0.82 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.33 (lần)0.81 (lần)0.33 (lần)0.13 (lần)1.09 (lần)0.89 (lần)1.03 (lần)
Giá sổ sách16.55K15.06K15.80K18.15K24.53K23.48K14.40K15.11K16.01K10.71K10.38K4.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.70 (lần)0.68 (lần)0.62 (lần)0.80 (lần)0.80 (lần)1.22 (lần)0.64 (lần)0.25 (lần)1.87 (lần)1.93 (lần)4.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.64%28.88%29.08%40.18%43.40%41.70%32.65%69.34%68.74%47.79%48.84%48.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.36%71.12%70.92%59.82%56.60%58.30%67.35%30.66%31.26%52.21%51.16%51.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.21%34.84%36.65%42.01%56.39%59.01%62.12%41.37%23.33%20.18%31.26%76.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.52%53.47%57.85%72.44%129.31%143.94%163.99%70.57%30.43%25.29%45.47%319.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.79%65.16%63.35%57.99%43.61%40.99%37.88%58.63%76.67%79.82%68.74%23.82%
6/ Thanh toán hiện hành264.26%107.78%101.17%111.35%89.76%90.69%75.58%167.84%295.72%244.17%161.97%71.82%
7/ Thanh toán nhanh229.24%59.76%42.53%48.09%30.95%41.17%57.81%140.77%234.32%114.37%38.18%14.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn164.10%8.26%6.08%9.34%4.88%9.06%25.42%97.45%188.03%32.64%15.18%6.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.70%63.63%52.28%117.59%107.25%100.50%57.45%113.56%151.02%136.74%148.05%95.74%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn141.59%220.35%179.80%292.65%247.15%240.99%175.97%163.77%219.68%286.11%303.16%198.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu97.17%97.65%82.53%202.77%245.94%245.15%151.66%193.70%196.98%171.32%215.36%401.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho799.15%405.74%266.88%415.35%309.53%352.94%498.87%586.68%586.38%346.76%221.20%170.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.44%6.39%0.17%7.49%5.80%7.22%19.76%28.23%29.44%12.64%24.87%9.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.20%4.06%0.09%8.81%6.22%7.26%11.35%32.06%44.46%17.28%36.82%8.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.11%6.24%0.14%15.19%14.25%17.71%29.96%54.69%58%21.65%53.56%37.28%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%8%%9%7%9%30%49%53%20%45%14%
Tăng trưởng doanh thu9.36%12.76%-64.56%-4.93%4.82%295.14%11.79%15.84%71.95%-17.94%15.37%%
Tăng trưởng Lợi nhuận95.79%4,214.53%-99.21%22.88%-15.92%44.49%-21.77%11.08%300.56%-58.29%209.30%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-27%-11.92%-30.47%-35.40%-6.14%114.57%231.81%173.14%79.98%-42.62%-69.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.89%-4.70%-12.94%15.32%4.48%144.45%42.78%17.80%49.55%3.16%115.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.96%-7.34%-20.30%-13.28%-1.78%125.89%120.99%54.05%55.69%-11.15%-25.39%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |