Công ty cổ phần May Nam Định (njc)

13.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,454349,607232,667239,824210,864216,495138,72094,48240,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,51538,85127,2345,62911,61413,52117,24719,75312,444
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,0007,08124,37633,89442,04128,07411,374
III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,415117,34075,16773,62462,182109,84650,60630,06213,580
IV. Tổng hàng tồn kho119,417177,329101,727121,36990,71058,37657,56942,96712,994
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1079,0064,1625,3074,3186,6781,9231,7011,621
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn83,60165,07456,24544,50161,47472,15073,85889,903107,882
I. Các khoản phải thu dài hạn20,8864,9585,06927,62636,62538,93854,28269,282
II. Tài sản cố định35,64936,85934,50328,13724,17724,40923,27123,60425,718
III. Bất động sản đầu tư1269126
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,5395,6648,68020
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0009,0005,0007,6008,8468,8469,8879,708
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,5288,5934,0626,2752,0712,2702,7912,0603,048
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN367,056414,681288,912284,325272,338288,645212,578184,385148,521
A. Nợ phải trả274,676344,285215,223224,815219,616242,522161,053135,961103,384
I. Nợ ngắn hạn236,210302,292201,971204,872179,883198,863120,42994,76554,418
II. Nợ dài hạn38,46641,99313,25319,94339,73343,65940,62341,19648,965
B. Nguồn vốn chủ sở hữu92,38070,39673,68959,51052,72246,12351,52548,42445,138
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN367,056414,681288,912284,325272,338288,645212,578184,385148,521
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |