Công ty cổ phần May Nam Định (njc)

12.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh804,895524,132562,475342,753415,528253,183
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1418498348
3. Doanh thu thuần (1)-(2)804,894524,128562,456342,705415,445253,135
4. Giá vốn hàng bán731,834478,696462,168292,290315,686194,530
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,06045,432100,28850,41599,76058,605
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,5939,12312,5386,2825,7314,416
7. Chi phí tài chính23,89416,06518,88311,3993,7387,332
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,64911,40210,0547,1956,9413,144
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng30,06617,57826,77214,68728,02213,131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,44614,76046,26220,19958,81722,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,2476,15220,91010,41214,91420,185
12. Thu nhập khác10,5092,8707,5975,344631686
13. Chi phí khác7,9461,0462,2417351,4403,220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5631,8245,3564,609-809-2,534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,8107,97526,26615,02014,10517,651
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7152,0245,0953,2572,1334,164
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại198-347254-195774-781
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9131,6775,3493,0632,9073,383
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,8976,29920,91611,95811,19814,268
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,8976,29920,91611,95811,19814,268

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |