| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 804,895 | 524,132 | 562,475 | 342,753 | 415,528 | 253,183 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 4 | 18 | 49 | 83 | 48 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 804,894 | 524,128 | 562,456 | 342,705 | 415,445 | 253,135 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 731,834 | 478,696 | 462,168 | 292,290 | 315,686 | 194,530 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 73,060 | 45,432 | 100,288 | 50,415 | 99,760 | 58,605 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 15,593 | 9,123 | 12,538 | 6,282 | 5,731 | 4,416 |
| 7. Chi phí tài chính | 23,894 | 16,065 | 18,883 | 11,399 | 3,738 | 7,332 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 14,649 | 11,402 | 10,054 | 7,195 | 6,941 | 3,144 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 30,066 | 17,578 | 26,772 | 14,687 | 28,022 | 13,131 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22,446 | 14,760 | 46,262 | 20,199 | 58,817 | 22,373 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 12,247 | 6,152 | 20,910 | 10,412 | 14,914 | 20,185 |
| 12. Thu nhập khác | 10,509 | 2,870 | 7,597 | 5,344 | 631 | 686 |
| 13. Chi phí khác | 7,946 | 1,046 | 2,241 | 735 | 1,440 | 3,220 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,563 | 1,824 | 5,356 | 4,609 | -809 | -2,534 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 14,810 | 7,975 | 26,266 | 15,020 | 14,105 | 17,651 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,715 | 2,024 | 5,095 | 3,257 | 2,133 | 4,164 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 198 | -347 | 254 | -195 | 774 | -781 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,913 | 1,677 | 5,349 | 3,063 | 2,907 | 3,383 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 11,897 | 6,299 | 20,916 | 11,958 | 11,198 | 14,268 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 11,897 | 6,299 | 20,916 | 11,958 | 11,198 | 14,268 |