Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
4. Giá vốn hàng bán977,591749,217576,6711,229,408498,709339,152519,269488,045
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,23553,12934,82796,06040,81533,67936,10429,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,97016,13737,5343,3832,9999011,1871,981
7. Chi phí tài chính15,87411,82723,89310,8443,69911,21715,00018,443
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,7065,01110,4525,7553,65610,22513,08816,502
9. Chi phí bán hàng23,98715,1779,4299,18712,5989,94911,4889,661
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,90918,73919,11726,99012,0528,64110,42710,199
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,43523,52219,92252,42215,4654,774375-6,931
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,23323,70621,25349,79618,0428,5361,6951,812
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,73018,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,73118,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn663,140458,761320,557948,112246,292131,554238,474270,043
I. Tiền và các khoản tương đương tiền125,508105,53747,06639,01011,75116,17159,57839,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn200,78784,07796,657644,9927,1007,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn179,92083,30949,242107,02492,89122,76726,91063,179
IV. Tổng hàng tồn kho141,549176,198127,420151,532135,23890,504142,714158,388
V. Tài sản ngắn hạn khác15,3769,6391715,5546,4112,1122,1711,774
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn159,04278,971117,911189,511144,10194,766123,445127,306
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2556199771,8651,9622,9323,2471,358
II. Tài sản cố định86,50426,99486,658106,11165,46461,543100,642103,607
III. Bất động sản đầu tư30,00030,00030,00030,00030,00030,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,16281645,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,22181419,47021,390
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,12220,54227631536129187951
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN822,182537,732438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
A. Nợ phải trả491,416223,142129,913833,978180,688112,587278,015314,802
I. Nợ ngắn hạn446,680220,366123,030823,279169,72082,973245,990293,724
II. Nợ dài hạn44,7362,7766,88310,69910,96729,61432,02521,078
B. Nguồn vốn chủ sở hữu330,767314,589308,554303,645209,705113,73283,90482,548
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN822,182537,732438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |