| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,077,826 | 802,345 | 611,497 | 1,325,467 | 539,525 | 372,831 | 555,456 | 517,560 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 977,591 | 749,217 | 576,671 | 1,229,408 | 498,709 | 339,152 | 519,269 | 488,045 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 100,235 | 53,129 | 34,827 | 96,060 | 40,815 | 33,679 | 36,104 | 29,391 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 12,970 | 16,137 | 37,534 | 3,383 | 2,999 | 901 | 1,187 | 1,981 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,874 | 11,827 | 23,893 | 10,844 | 3,699 | 11,217 | 15,000 | 18,443 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 6,706 | 5,011 | 10,452 | 5,755 | 3,656 | 10,225 | 13,088 | 16,502 |
| 9. Chi phí bán hàng | 23,987 | 15,177 | 9,429 | 9,187 | 12,598 | 9,949 | 11,488 | 9,661 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48,909 | 18,739 | 19,117 | 26,990 | 12,052 | 8,641 | 10,427 | 10,199 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 24,435 | 23,522 | 19,922 | 52,422 | 15,465 | 4,774 | 375 | -6,931 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 22,233 | 23,706 | 21,253 | 49,796 | 18,042 | 8,536 | 1,695 | 1,812 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 16,730 | 18,035 | 16,910 | 38,940 | 13,973 | 6,828 | 1,356 | 1,449 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 17,731 | 18,035 | 16,910 | 38,940 | 13,973 | 6,828 | 1,356 | 1,449 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 663,140 | 458,761 | 320,557 | 948,112 | 246,292 | 131,554 | 238,474 | 270,043 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 125,508 | 105,537 | 47,066 | 39,010 | 11,751 | 16,171 | 59,578 | 39,602 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 200,787 | 84,077 | 96,657 | 644,992 | 7,100 | 7,100 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 179,920 | 83,309 | 49,242 | 107,024 | 92,891 | 22,767 | 26,910 | 63,179 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 141,549 | 176,198 | 127,420 | 151,532 | 135,238 | 90,504 | 142,714 | 158,388 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 15,376 | 9,639 | 171 | 5,554 | 6,411 | 2,112 | 2,171 | 1,774 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 159,042 | 78,971 | 117,911 | 189,511 | 144,101 | 94,766 | 123,445 | 127,306 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,255 | 619 | 977 | 1,865 | 1,962 | 2,932 | 3,247 | 1,358 |
| II. Tài sản cố định | 86,504 | 26,994 | 86,658 | 106,111 | 65,464 | 61,543 | 100,642 | 103,607 |
| III. Bất động sản đầu tư | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | ||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 22,162 | 816 | 45,500 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 51,221 | 814 | 19,470 | 21,390 | ||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 18,122 | 20,542 | 276 | 315 | 361 | 291 | 87 | 951 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 822,182 | 537,732 | 438,467 | 1,137,623 | 390,393 | 226,320 | 361,919 | 397,349 |
| A. Nợ phải trả | 491,416 | 223,142 | 129,913 | 833,978 | 180,688 | 112,587 | 278,015 | 314,802 |
| I. Nợ ngắn hạn | 446,680 | 220,366 | 123,030 | 823,279 | 169,720 | 82,973 | 245,990 | 293,724 |
| II. Nợ dài hạn | 44,736 | 2,776 | 6,883 | 10,699 | 10,967 | 29,614 | 32,025 | 21,078 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 330,767 | 314,589 | 308,554 | 303,645 | 209,705 | 113,732 | 83,904 | 82,548 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 822,182 | 537,732 | 438,467 | 1,137,623 | 390,393 | 226,320 | 361,919 | 397,349 |