Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

6.40
0.41
(6.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.99
6.40
6.40
6.40
191,400
13.2K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
164 Bi
24 Mi
334,588
13.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 543,900 ATC 0
6.30 200 0.00 0
6.10 4,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.40 0.80 64,000 64,000
09:17 6.40 0.80 1,600 65,600
09:19 6.40 0.80 1,000 66,600
09:20 6.40 0.80 100 66,700
09:21 6.40 0.80 300 67,000
09:24 6.40 0.80 1,100 68,100
09:26 6.40 0.80 5,000 73,100
09:28 6.40 0.80 100 73,200
09:30 6.40 0.80 1,200 74,400
09:36 6.40 0.80 1,500 75,900
09:38 6.40 0.80 1,000 76,900
09:42 6.40 0.80 100 77,000
09:48 6.40 0.80 500 77,500
09:51 6.40 0.80 31,700 109,200
10:10 6.40 0.80 300 109,500
10:17 6.40 0.80 40,500 150,000
10:18 6.40 0.80 2,000 152,000
10:20 6.40 0.80 11,300 163,300
10:26 6.40 0.80 600 163,900
10:43 6.40 0.80 500 164,400
11:10 6.40 0.80 12,300 176,700
11:11 6.40 0.80 900 177,600
11:18 6.40 0.80 4,100 181,700
13:10 6.40 0.80 300 182,000
13:19 6.40 0.80 500 182,500
13:22 6.40 0.80 1,400 183,900
13:28 6.40 0.80 500 184,400
13:32 6.40 0.80 1,000 185,400
13:49 6.40 0.80 500 185,900
13:51 6.40 0.80 500 186,400
14:29 6.40 0.80 5,000 191,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV159,91477,448613,088227,3761,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6311,47113,0023,12822,23323,70621,25349,79618,0428,5361,6951,812
Lợi nhuận sau thuế 3,4501,4229,3562,50316,73018,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,00899410,2272,50317,73118,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Tổng tài sản822,182936,071899,087651,957822,182537,732438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Tổng nợ491,416615,602580,039336,474491,416223,142129,913833,978180,688112,587278,015314,802
Vốn chủ sở hữu330,767320,469319,048315,483330,767314,589308,554303,645209,705113,73283,90482,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |