Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

5.16
0.01
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.15
5.16
5.20
5.07
9,200
13.2K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
164 Bi
24 Mi
334,588
13.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.08 2,200 5.17 300
5.07 3,800 5.19 900
5.05 4,200 5.20 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 5.18 0.03 300 300
10:10 5.07 -0.08 100 400
10:16 5.20 0.05 300 700
11:23 5.12 -0.03 100 800
13:40 5.11 -0.04 100 900
14:10 5.15 0 100 1,000
14:23 5.08 -0.07 300 1,300
14:28 5.14 -0.01 500 1,800
14:29 5.15 0 900 2,700
14:45 5.16 0.01 6,500 9,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV159,91477,448613,088227,3761,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6311,47113,0023,12822,23323,70621,25349,79618,0428,5361,6951,812
Lợi nhuận sau thuế 3,4501,4229,3562,50316,73018,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,00899410,2272,50317,73118,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Tổng tài sản822,182936,071899,087651,957822,182537,732438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Tổng nợ491,416615,602580,039336,474491,416223,142129,913833,978180,688112,587278,015314,802
Vốn chủ sở hữu330,767320,469319,048315,483330,767314,589308,554303,645209,705113,73283,90482,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |