Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

6.14
0.14
(2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6.10
6.14
6.07
12,300
13.2K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
164 Bi
24 Mi
334,588
13.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.08 600 6.14 1,300
6.07 1,000 6.15 2,000
6.06 1,000 6.16 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 6.10 0.10 100 100
09:42 6.10 0.10 100 200
09:45 6.08 0.08 600 800
09:53 6.10 0.10 400 1,200
10:11 6.12 0.12 100 1,300
10:23 6.10 0.10 300 1,600
10:24 6.10 0.10 300 1,900
10:32 6.10 0.10 100 2,000
10:35 6.11 0.11 100 2,100
10:40 6.10 0.10 500 2,600
10:45 6.10 0.10 100 2,700
10:50 6.09 0.09 4,000 6,700
10:51 6.09 0.09 200 6,900
11:10 6.09 0.09 400 7,300
11:20 6.08 0.08 200 7,500
11:23 6.08 0.08 400 7,900
11:26 6.08 0.08 300 8,200
13:10 6.09 0.09 1,500 9,700
13:31 6.07 0.07 500 10,200
13:44 6.08 0.08 300 10,500
13:50 6.08 0.08 700 11,200
13:51 6.12 0.12 100 11,300
14:10 6.12 0.12 300 11,600
14:11 6.13 0.13 500 12,100
14:17 6.14 0.14 100 12,200
14:45 6.14 0.14 100 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV133,812226,231152,128293,832806,003611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
Tổng lợi nhuận trước thuế2926,53810,8377,62525,29321,25349,79618,0428,5361,6951,812
Lợi nhuận sau thuế 1984,7688,5486,10019,61516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1984,7688,5486,10019,61516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Tổng tài sản539,335466,721584,773524,443539,335438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Tổng nợ223,165138,750261,570209,789223,165129,913833,978180,688112,587278,015314,802
Vốn chủ sở hữu316,169327,971323,203314,654316,169308,554303,645209,705113,73283,90482,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |