Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

5.56
-0.04
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.50
5.56
5.41
68,300
13.2K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
164 Bi
24 Mi
334,588
13.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.51 100 5.59 2,000
5.50 300 5.60 5,200
5.49 1,700 5.62 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.50 -0.10 18,100 18,100
09:16 5.50 -0.10 5,600 23,700
09:17 5.50 -0.10 2,100 25,800
09:18 5.50 -0.10 900 26,700
09:19 5.50 -0.10 1,300 28,000
09:22 5.50 -0.10 300 28,300
09:23 5.50 -0.10 5,100 33,400
09:28 5.50 -0.10 800 34,200
09:32 5.50 -0.10 4,900 39,100
09:33 5.50 -0.10 300 39,400
09:35 5.50 -0.10 100 39,500
09:36 5.50 -0.10 1,000 40,500
09:37 5.50 -0.10 200 40,700
09:41 5.50 -0.10 2,200 42,900
09:43 5.50 -0.10 100 43,000
09:46 5.47 -0.13 100 43,100
09:49 5.49 -0.11 300 43,400
09:54 5.45 -0.15 4,500 47,900
09:55 5.45 -0.15 1,700 49,600
09:56 5.45 -0.15 1,000 50,600
10:10 5.41 -0.19 7,000 57,600
10:21 5.43 -0.17 100 57,700
10:22 5.42 -0.18 800 58,500
10:24 5.42 -0.18 1,000 59,500
10:30 5.45 -0.15 5,000 64,500
10:39 5.45 -0.15 900 65,400
11:17 5.45 -0.15 1,200 66,600
13:26 5.46 -0.14 400 67,000
13:31 5.46 -0.14 1,000 68,000
14:10 5.49 -0.11 200 68,200
14:23 5.56 -0.04 100 68,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV159,91477,448613,088227,3761,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6311,47113,0023,12822,23323,70621,25349,79618,0428,5361,6951,812
Lợi nhuận sau thuế 3,4501,4229,3562,50316,73018,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,00899410,2272,50317,73118,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Tổng tài sản822,182936,071899,087651,957822,182537,732438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Tổng nợ491,416615,602580,039336,474491,416223,142129,913833,978180,688112,587278,015314,802
Vốn chủ sở hữu330,767320,469319,048315,483330,767314,589308,554303,645209,705113,73283,90482,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |