Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

5.60
0.02
(0.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn663,140802,274772,977565,482460,364406,605523,783458,779357,116509,887933,574930,148947,898945,730428,163317,988246,441249,339219,619131,554
I. Tiền và các khoản tương đương tiền125,508419,675161,41278,83981,33753,555167,33131,48147,067117,28136,97959,54238,67817,2785,66364,30412,56537,00747,31416,171
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn200,78793,1534,000108,277124,931138,561117,24696,657118,554693,738644,992644,992635,022135,552
III. Các khoản phải thu ngắn hạn179,920241,725434,575242,82383,323123,83899,319196,18585,832108,48268,89498,875107,894155,147170,222114,00592,281116,01989,60722,767
IV. Tổng hàng tồn kho141,549128,89576,865227,750177,784103,888117,438113,352127,366162,788132,626124,900151,347134,628112,201130,057135,23893,07680,20190,504
V. Tài sản ngắn hạn khác15,37611,9796,97312,0719,6423941,1345151942,7821,3361,8384,9873,6554,5259,6226,3573,2372,4972,112
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn159,042133,797126,10986,47578,97160,11660,99065,665117,891117,097174,626184,490189,511187,477187,675140,394143,34296,274103,10494,766
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2557326323516198627277279778251,5561,9491,8651,9603,0571,9621,9621,7062,7052,932
II. Tài sản cố định86,50483,62676,14921,69126,99428,12329,99334,68286,65882,95991,628101,064106,111103,708102,89961,796110,96464,21070,03561,543
III. Bất động sản đầu tư30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,1622491,31481687081421215145,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,0002,28651,22151,22151,22151,22151,221814
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,12219,18919,32920,11920,542262270255256213220256315376347323416358364291
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN822,182936,071899,087651,957539,335466,721584,773524,443475,007626,9841,108,2001,114,6371,137,4101,133,207615,838458,383389,783345,613322,723226,320
A. Nợ phải trả491,416615,602580,039336,474223,165138,750261,570209,789166,493317,098802,097809,945834,604831,422340,648189,170179,757139,507119,776112,587
I. Nợ ngắn hạn446,680570,347536,846334,196221,524135,783257,263203,408156,300310,033794,950795,392819,641817,132335,173178,203160,331131,111111,38182,973
II. Nợ dài hạn44,73645,25543,1942,2791,6412,9674,3076,38110,1937,0657,14714,55414,96214,2905,47610,96719,4278,3968,39629,614
B. Nguồn vốn chủ sở hữu330,767320,469319,048315,483316,169327,971323,203314,654308,514309,886306,102304,692302,806301,784275,189269,213210,025206,106202,947113,732
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN822,182936,071899,087651,957539,335466,721584,773524,443475,007626,9841,108,2001,114,6371,137,4101,133,207615,838458,383389,783345,613322,723226,320
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |