CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông (nos)

0.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn81,646119,745125,826122,680103,28292,642119,819129,334148,266120,425197,827283,368287,131270,816361,905612,192491,003135,029182,154
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,9227,0054,93512,3555,7301,5841,9941,8423,1412774,77613,26610,2416,11210,1748,53011,96013,054141,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,0002,0003,1001,49136,99737,8799,4111,32510,184
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,035104,513106,09985,79191,48988,585111,401119,788137,735112,300145,684168,878173,385148,525204,036478,918312,53641,15014,599
IV. Tổng hàng tồn kho5032,9359,74217,9705,1481,6822,9742,4022,6515,46022,83428,04938,67828,02644,21127,42277,68444,53916,108
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1865,2915,0506,5649147923,4505,3032,7392,38724,53370,07463,33651,15765,60587,91087,49926,1029,866
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,964241,767387,318526,940664,001785,560987,0231,220,1881,504,6791,582,4512,351,3062,619,6162,856,2283,072,7243,173,9663,575,0543,470,3813,345,165946,718
I. Các khoản phải thu dài hạn219219219219
II. Tài sản cố định128,531212,923352,514493,400629,020768,513979,1041,117,2731,401,3721,467,4872,221,9582,475,1362,704,8962,934,5613,013,4642,936,7293,121,4583,188,865773,887
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,4334,4334,4334,4334,4334,4334,4334,4334,4334,4454,4454,4454,445197428573,61482,3565,07643,473
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn89,41889,418103,687112,123102,011114,775112,355105,54928,00022,00022,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,41230,37129,10830,54812,6143,4868,8459,2376,61412,56038,02432,11225,61154,52536,711244,567129,223129,357
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN214,610361,512513,144649,620767,283878,2021,106,8421,349,5221,652,9451,702,8762,549,1332,902,9843,143,3593,343,5403,535,8714,187,2463,961,3843,480,1941,128,872
A. Nợ phải trả5,519,4855,461,0605,323,5065,160,8315,031,2585,029,0615,014,7484,983,7444,950,9534,842,3135,357,5975,122,6944,876,4333,874,9563,862,7114,204,0863,728,2153,263,6521,060,355
I. Nợ ngắn hạn5,517,8565,459,5973,079,1922,972,7542,896,5912,865,1612,822,5512,789,0882,798,3812,684,4883,222,5621,825,5841,623,447569,327539,165682,805752,708532,158262,674
II. Nợ dài hạn1,6291,4632,244,3142,188,0762,134,6662,163,9002,192,1972,194,6562,152,5732,157,8262,135,0363,297,1093,252,9873,305,6293,323,5473,521,2812,975,5082,731,494797,681
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-5,304,875-5,099,548-4,810,362-4,511,211-4,263,975-4,150,859-3,907,906-3,634,222-3,298,008-3,139,438-2,808,464-2,219,710-1,733,075-531,416-326,840-16,837233,169216,54368,517
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN214,610361,512513,144649,620767,283878,2021,106,8421,349,5221,652,9451,702,8762,549,1332,902,9843,143,3593,343,5403,535,8714,187,2493,961,3843,480,1941,128,872
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |