CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông (nos)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
18 Bi
20 Mi
1,896
1.3 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87.51 (0.14) 0% 0 (-0.16) 0%
2018 126.10 (0.30) 0% 0 (-0.34) 0%
2019 211.29 (0.29) 0% 0 (-0.28) 0%
2020 83.05 (0.22) 0% 0 (-0.24) 0%
2021 162.75 (0.25) 0% 0 (-0.11) 0%
2022 198.90 (0.37) 0% 0 (-0.24) 0%
2023 152.54 (0.07) 0% 0 (-0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,55524,77129,22226,91698,464166,279168,221371,281246,212220,050286,722304,610138,433139,277
Tổng lợi nhuận trước thuế-49,0329,812-128,787-37,319-205,327-289,186-299,151-247,236-113,115-236,116-282,483-336,214-158,571-340,094
Lợi nhuận sau thuế -49,0329,812-128,787-37,319-205,327-289,186-299,151-247,236-113,115-236,116-282,483-336,214-158,571-340,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-49,0329,812-128,787-37,319-205,327-289,186-299,151-247,236-113,115-236,116-282,483-336,214-158,571-340,095
Tổng tài sản214,610236,536264,362339,190214,610361,512513,144649,620767,283878,2021,106,8421,349,5221,652,9451,702,876
Tổng nợ5,519,4855,492,3795,530,0175,476,0575,519,4855,461,0605,323,5065,160,8315,031,2585,029,0615,014,7484,983,7444,950,9534,842,313
Vốn chủ sở hữu-5,304,875-5,255,843-5,265,654-5,136,867-5,304,875-5,099,548-4,810,362-4,511,211-4,263,975-4,150,859-3,907,906-3,634,222-3,298,008-3,139,438


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |