CTCP Nước sạch Quảng Ninh (nqn)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,783154,550101,50779,38750,30446,28381,183100,16896,225145,643
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,323110,90470,60834,2326,8024,77318,78530,19938,07494,009
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,80214,3186,03319,52610,36014,79232,44132,29322,17720,028
IV. Tổng hàng tồn kho32,14726,93624,69724,95422,87420,53119,84530,85028,40928,501
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5112,39216967510,2686,18810,1136,8267,5663,104
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,079,526976,111956,6251,083,7441,188,2301,070,1641,039,958943,857899,421853,873
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định933,103888,809869,2561,002,947998,079906,953844,959805,964778,178745,429
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn134,49578,97880,75174,325183,091156,458184,575119,379112,410100,760
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,9293,8703,870
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,9288,3256,6186,4727,0606,75310,42413,5864,9623,813
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,236,3091,130,6611,058,1321,163,1311,238,5331,116,4471,121,1411,044,025995,646999,516
A. Nợ phải trả561,137473,142417,855544,470634,695526,016520,066447,682441,741446,719
I. Nợ ngắn hạn285,226232,032189,232280,591349,277241,512226,392182,556214,109212,417
II. Nợ dài hạn275,911241,110228,623263,879285,418284,504293,674265,126227,632234,303
B. Nguồn vốn chủ sở hữu675,172657,519640,277618,661603,838590,431601,075596,343553,905552,797
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,236,3091,130,6611,058,1321,163,1311,238,5331,116,4471,121,1411,044,025995,646999,516
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |