CTCP Nước sạch Quảng Ninh (nqn)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.70
200
12.9K
1.1K
12.7x
1.1x
5% # 9%
0.6
712 Bi
51 Mi
42
14.7 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 15.70 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:38 13.70 0 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.52) 0% 11 (0.04) 0%
2018 531.55 (0.54) 0% 43.46 (0.05) 0%
2019 543.34 (0.59) 0% 44 (0.05) 0%
2020 577.63 (0.59) 0% 39.10 (0.04) 0%
2021 607.76 (0.61) 0% 41.80 (0.04) 0%
2022 615 (0.65) 0% 42.20 (0.04) 0%
2023 691.01 (0.17) 0% 47.33 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV221,511235,983223,771187,348868,615810,800780,739653,998612,338594,002588,778542,169517,428475,424
Tổng lợi nhuận trước thuế23,24718,43722,29017,74481,71771,05865,60755,55652,26750,39364,20858,57449,60540,261
Lợi nhuận sau thuế 19,29914,70917,76014,17865,94456,81452,76344,49442,03440,70951,85247,12039,92932,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,29914,70917,76014,17865,94456,81452,76344,49442,03440,70951,85247,12039,92932,438
Tổng tài sản1,236,3091,137,1631,162,7361,137,8221,236,3091,130,6611,058,1321,163,1311,238,5331,116,4471,121,1411,044,025995,646999,516
Tổng nợ561,137481,290521,572466,126561,137473,142417,855544,470634,695526,016520,066447,682441,741446,719
Vốn chủ sở hữu675,172655,873641,165671,697675,172657,519640,277618,661603,838590,431601,075596,343553,905552,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |