CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội (ns2)

15.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh739,806552,277473,809464,070447,290420,012382,782368,869363,941318,405
4. Giá vốn hàng bán382,589311,812255,400242,157250,200234,903198,144186,978185,456167,296
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)357,217240,465218,409221,913196,932185,110184,638181,891178,484151,109
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,7326,8096,0015,7015,4255,6265,7374,1433,0392,056
7. Chi phí tài chính27,77523,54117,64116,23414,41211,90910,2326,9536,7656,966
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,77523,54117,64116,23414,41211,90910,2326,9536,7656,966
9. Chi phí bán hàng280,353187,319172,242176,813139,772149,122134,550134,067126,319102,740
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,25240,96840,00738,14131,42033,46539,12133,96739,51937,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,569-4,553-5,479-3,57516,753-3,7596,47311,0478,9215,883
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,33818,80117,75620,74216,73916,33115,93915,77115,06110,955
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,38415,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,38415,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |