CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội (ns2)

15.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn284,419290,039247,744200,172234,207234,898206,853184,537190,976213,946196,080206,290245,715248,442231,517213,891205,032191,017174,756177,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,645107,83799,06270,53058,77879,16565,65460,38750,29876,64868,03972,811107,091106,10099,75792,47394,95883,20465,12262,409
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn121,465120,41395,36675,43191,28777,88377,02770,80288,78391,42391,42389,71289,71295,17395,17372,80972,80971,38171,38164,957
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,56719,35514,84118,54642,79444,13829,66019,62021,27918,64810,68413,56423,26915,07611,13618,4086,1037,89210,41317,586
IV. Tổng hàng tồn kho27,70635,39727,64726,16227,93428,68027,43925,84724,74025,51322,91926,91123,16229,16422,15226,64025,89825,00424,45824,967
V. Tài sản ngắn hạn khác19,0367,03610,8299,50313,4145,0327,0737,8815,8771,7143,0153,2922,4812,9293,3003,5615,2653,5373,3837,591
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,272,0561,172,9741,190,1771,174,3651,203,1311,097,5301,092,3671,098,8041,103,6891,037,5201,055,5681,070,6371,070,3351,064,9371,083,7511,093,8501,104,2211,086,2711,068,7821,057,283
I. Các khoản phải thu dài hạn50505050508636236363636363636363636
II. Tài sản cố định1,153,7901,092,2871,122,5631,101,0141,068,7131,028,4851,023,835997,494993,161985,288979,163995,708993,578994,8661,022,8501,030,9161,045,5921,042,2931,032,718991,597
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn42,78220,6719,7334,31465,33821,83720,12254,98763,08514,67136,38133,58337,60333,71623,57225,31228,62125,27223,64465,686
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác75,43459,96657,83268,98869,03147,12348,37546,08847,40637,52539,98841,31039,11736,31937,29337,58629,97118,70612,420
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,556,4751,463,0121,437,9221,374,5371,437,3381,332,4291,299,2201,283,3411,294,6651,251,4661,251,6481,276,9271,316,0501,313,3791,315,2681,307,7411,309,2531,277,2881,243,5381,234,792
A. Nợ phải trả968,781865,393849,352783,624854,051759,097730,852700,848712,259671,751676,509689,665731,160734,537741,183723,513727,577697,569668,844650,842
I. Nợ ngắn hạn232,818195,630175,186139,974204,539176,145164,173130,735166,174156,977152,718139,152186,838185,228191,224177,700191,133171,391149,728145,596
II. Nợ dài hạn735,963669,763674,167643,650649,512582,952566,678570,114546,084514,774523,791550,513544,322549,309549,960545,813536,444526,178519,116505,246
B. Nguồn vốn chủ sở hữu587,695597,620588,569590,913583,288573,332568,368582,493582,407579,715575,139587,262584,891578,842574,085584,229581,676579,719574,695583,950
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,556,4751,463,0121,437,9221,374,5371,437,3381,332,4291,299,2201,283,3411,294,6651,251,4661,251,6481,276,9271,316,0501,313,3791,315,2681,307,7411,309,2531,277,2881,243,5381,234,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |