CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội (ns2)

18.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.50
18.60
18.60
18.50
2,000
10.4k
0.4k
46.3 lần
1.8 lần
2% # 4%
2.7
1,051 tỷ
57 triệu
3,246
18.7 - 6.3
784 tỷ
591 tỷ
132.6%
42.99%
71 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 500 19.10 1,100
18.40 1,100 19.20 1,800
18.30 1,000 19.30 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.60 0.10 100 100
13:10 18.60 0.10 400 500
13:18 18.50 0 100 600
13:42 18.50 0 600 1,200
13:48 18.50 0 500 1,700
14:56 18.50 0 300 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.37) 0% 12.46 (0.01) 0%
2018 0 (0.38) 0% 12.69 (0.01) 0%
2019 408.03 (0.42) 0% 0 (0.01) 0%
2020 449.39 (0.45) 0% 13.30 (0.01) 0%
2021 472.63 (0.46) 0% 0.00 (0.02) 1,383%
2022 494.44 (0.47) 0% 14.15 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV156,692164,406152,113129,918552,277473,809464,070447,290420,012382,782368,869363,941318,405
Tổng lợi nhuận trước thuế9,53912,4556,2365018,80117,75620,74216,73916,33115,93915,77115,06110,955
Lợi nhuận sau thuế 7,6289,9594,9664015,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,6289,9594,9664015,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
Tổng tài sản1,374,5371,437,3381,332,4291,299,2201,437,3381,294,6651,316,0501,309,2531,228,5501,230,8751,156,8911,127,3991,099,955
Tổng nợ783,624854,051759,097730,852854,051712,219731,160727,577647,241649,528576,274547,351526,084
Vốn chủ sở hữu590,913583,288573,332568,368583,288582,447584,891581,676581,308581,347580,617580,049573,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc