| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 172,558 | 196,250 | 213,312 | 179,950 | 214,358 | 247,039 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 130,998 | 153,316 | 165,946 | 142,772 | 172,155 | 201,115 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 41,137 | 42,097 | 46,492 | 36,920 | 41,321 | 44,898 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 361 | 1,230 | 1,051 | 1,225 | 750 | 1,528 |
| 7. Chi phí tài chính | 164 | 45 | 51 | 64 | 375 | 1,616 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 27 | 4 | 51 | 64 | 375 | 1,615 |
| 9. Chi phí bán hàng | 20,544 | 22,756 | 20,994 | 19,174 | 21,023 | 23,035 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,434 | 17,290 | 18,715 | 16,196 | 17,541 | 19,145 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,356 | 3,236 | 7,783 | 2,710 | 3,132 | 2,630 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,220 | 3,076 | 7,762 | 2,406 | 3,141 | 2,910 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,346 | 2,419 | 6,120 | 1,978 | 2,458 | 2,268 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,346 | 2,419 | 6,120 | 1,978 | 2,458 | 2,268 |