CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

57.80
-0.40
(-0.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,5433,564,0603,006,4592,489,0902,363,8952,429,8352,008,5281,549,4261,097,379905,920717,047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu199,205171,985128,955148,423171,952160,098114,84014,99913,52311,3807,9188,9248,3573,6004,2996,7132,5262,8972,625586
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,750,8255,656,5645,175,8635,685,1124,823,5254,486,1114,673,8734,519,6454,430,1324,354,1633,556,1422,997,5352,480,7332,360,2952,425,5372,001,8151,546,9001,094,482903,296716,461
4. Giá vốn hàng bán4,658,2053,886,6153,619,6454,294,5343,682,6093,097,9453,325,3823,188,6972,957,5232,784,2142,290,2922,071,6041,606,4541,577,9911,648,9721,325,420989,557794,304687,848514,255
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,092,6201,769,9491,556,2181,390,5781,140,9151,388,1661,348,4921,330,9491,472,6091,569,9491,265,849925,931874,278782,304776,565676,395557,343300,178215,448202,206
6. Doanh thu hoạt động tài chính167,58091,59065,71764,38744,81521,30616,78015,0532,4652,3891,6172,6534,3552,52711,8324,0438,4084,8673,8511,168
7. Chi phí tài chính168,204139,218159,187141,93375,814108,616114,918107,60376,65555,72751,80837,70424,07141,23276,31333,95225,86737,9076,1197,585
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,34248,94690,10832,11241,40466,756114,690107,14975,89454,80949,21536,10420,89439,84342,64721,77513,70822,0385,0846,579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh44,22822,78914,88324,38422,57417,85912,92319,053109,3897,61617,62919,19013,6168,4252,905-1193,140
9. Chi phí bán hàng640,321632,851632,394620,368437,438582,038659,673733,045779,347877,567680,874414,160381,453296,447257,290195,807145,66187,22766,99053,212
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp294,936227,200190,068154,378137,180215,749135,939148,052181,748193,387152,021112,646100,81482,68195,84186,93545,83825,87420,89623,853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,200,966885,059655,169562,670557,873520,927467,664376,355546,712453,273400,391383,265385,912372,896361,856363,624351,525154,037125,293118,723
12. Thu nhập khác13,2279,1605,5653,90712,4754,1329,1515,64711,4541,07021,9152,7151,60413,2821,4771,3571,110406148234
13. Chi phí khác18,0255,7691,4512,09819,3131,6405,6292,1571,1827,00610,4204,3862,8701,1871,8321,5181,3023611
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,7983,3914,1141,809-6,8382,4923,5223,49110,273-5,93611,495-1,670-1,26612,095-356-160-192371148223
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336411,886381,594384,646384,991361,501363,464351,333154,408125,441118,946
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành203,061152,57399,63084,65283,33077,72462,16048,32864,45049,76345,72956,54995,06791,18677,55563,89145,670
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại241218238287-55-1,4942,5207,766-10,286
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)203,302152,79199,86884,94083,27576,23062,16048,32864,45049,76345,72956,54995,06793,70685,32153,60445,670
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574366,157325,046289,579291,285276,180309,859305,663154,408125,441118,946
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,208-2,583
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574366,157325,046289,579291,285268,971312,442305,663154,408125,441118,946

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |