CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

63.20
0.10
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.10
63.50
63.60
62.90
42,900
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
171 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
63.20 2,000 63.40 6,700
63.10 4,700 63.50 13,200
63.00 5,600 63.60 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 6,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 161.80 (-1.10) 38.5%
NTP 63.20 (0.10) 34.6%
AAA 7.87 (0.07) 8.9%
DNP 19.40 (0.00) 8.6%
INN 41.80 (0.00) 3.5%
SVI 36.10 (0.10) 2.6%
MCP 27.10 (0.00) 1.6%
TPP 11.90 (-0.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 63.50 1.40 1,900 1,900
09:14 63.20 1.10 100 2,000
09:15 63.20 1.10 100 2,100
09:16 63.10 1 1,000 3,100
09:17 63.10 1 200 3,300
09:19 63 0.90 1,000 4,300
09:20 63.10 1 300 4,600
09:22 63 0.90 500 5,100
09:23 63 0.90 1,500 6,600
09:24 63 0.90 400 7,000
09:25 63.10 1 1,700 8,700
09:26 63 0.90 500 9,200
09:27 63.10 1 1,100 10,300
09:28 63.10 1 300 10,600
09:31 63.10 1 100 10,700
09:32 63.10 1 300 11,000
09:33 63.10 1 100 11,100
09:34 63.10 1 1,900 13,000
09:35 63.10 1 500 13,500
09:36 63.10 1 500 14,000
09:37 63.20 1.10 400 14,400
09:39 63.50 1.40 100 14,500
09:43 63.40 1.30 4,600 19,100
09:45 63.20 1.10 5,000 24,100
09:46 63.20 1.10 1,100 25,200
09:49 63.20 1.10 600 25,800
09:53 63.30 1.20 1,100 26,900
09:56 63.20 1.10 500 27,400
10:10 63.10 1 10,600 38,000
10:11 63.40 1.30 4,000 42,000
10:15 63.40 1.30 600 42,600
10:17 63.20 1.10 100 42,700
10:21 63.20 1.10 200 42,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,884,4951,221,8671,760,186962,0015,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,5433,564,060
Tổng lợi nhuận trước thuế264,337209,003284,567130,543888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336411,886
Lợi nhuận sau thuế 216,538171,889238,229109,003735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574366,157
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,538171,889238,229109,003735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574366,157
Tổng tài sản6,414,8725,597,8175,596,3725,188,8536,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,7073,251,681
Tổng nợ2,748,4972,147,9812,318,4251,964,3512,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,2721,532,468
Vốn chủ sở hữu3,666,3743,449,8363,277,9473,224,5023,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,4351,719,214


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |