CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

65.40
0.40
(0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65
65
65.40
64.90
9,600
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
171 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.00 3,000 65.40 10,000
64.90 1,200 65.50 1,700
64.60 2,400 65.60 5,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 174.60 (-1.40) 38.5%
NTP 65.40 (0.40) 34.6%
AAA 8.01 (0.06) 8.9%
DNP 20.10 (0.00) 8.6%
INN 41.30 (0.00) 3.5%
SVI 36.10 (0.00) 2.6%
MCP 28.50 (0.00) 1.6%
TPP 10.60 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 64.90 -0.80 600 600
09:12 64.90 -0.80 200 800
09:13 64.90 -0.80 200 1,000
09:14 64.90 -0.80 600 1,600
09:15 65 -0.70 2,000 3,600
09:16 65.40 -0.30 500 4,100
09:18 65.30 -0.40 100 4,200
09:19 65.40 -0.30 200 4,400
09:20 65 -0.70 3,800 8,200
09:21 65 -0.70 100 8,300
09:22 65.40 -0.30 100 8,400
09:23 65.40 -0.30 400 8,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,884,4951,221,8671,760,186962,0015,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,5433,564,060
Tổng lợi nhuận trước thuế264,337209,003284,567130,543888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336411,886
Lợi nhuận sau thuế 216,538171,889238,229109,003735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574366,157
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,538171,889238,229109,003735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574366,157
Tổng tài sản6,414,8725,597,8175,596,3725,188,8536,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,7073,251,681
Tổng nợ2,748,4972,147,9812,318,4251,964,3512,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,2721,532,468
Vốn chủ sở hữu3,666,3743,449,8363,277,9473,224,5023,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,4351,719,214


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |