CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

48.80
0.60
(1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.20
48.90
49.10
48.30
57,100
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
205 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.60 1,000 48.80 1,300
48.50 3,000 48.90 1,500
48.40 1,000 49.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 148.50 (-0.50) 38.5%
NTP 48.80 (0.60) 34.6%
AAA 7.34 (-0.12) 8.9%
DNP 20.90 (0.00) 8.6%
INN 36.10 (0.00) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.70 (0.15) 1.6%
TPP 9.70 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 49 0.80 10,000 10,000
09:28 48.80 0.60 10,000 20,000
09:37 48.80 0.60 500 20,500
10:10 48.70 0.50 1,900 22,400
10:11 48.70 0.50 100 22,500
10:12 48.60 0.40 2,100 24,600
10:13 48.60 0.40 100 24,700
10:15 48.60 0.40 100 24,800
10:20 48.60 0.40 200 25,000
10:21 48.60 0.40 300 25,300
10:22 48.60 0.40 300 25,600
10:23 48.50 0.30 400 26,000
10:27 48.40 0.20 300 26,300
10:29 48.30 0.10 600 26,900
10:35 48.40 0.20 300 27,200
10:36 48.30 0.10 100 27,300
10:38 48.40 0.20 100 27,400
10:39 48.40 0.20 100 27,500
10:43 48.50 0.30 600 28,100
10:46 48.50 0.30 200 28,300
10:48 48.50 0.30 200 28,500
10:54 48.50 0.30 100 28,600
10:55 48.50 0.30 300 28,900
10:58 48.50 0.30 800 29,700
11:10 48.50 0.30 200 29,900
11:16 48.50 0.30 500 30,400
11:17 48.60 0.40 100 30,500
11:31 48.60 0.40 100 30,600
13:10 49.10 0.90 11,100 41,700
13:11 49.10 0.90 700 42,400
13:13 49.10 0.90 200 42,600
13:15 48.90 0.70 100 42,700
13:16 48.90 0.70 300 43,000
13:18 48.90 0.70 500 43,500
13:29 48.90 0.70 1,000 44,500
13:30 48.80 0.60 100 44,600
13:31 48.70 0.50 2,600 47,200
13:34 48.70 0.50 100 47,300
13:43 48.70 0.50 100 47,400
13:46 48.60 0.40 700 48,100
13:47 48.60 0.40 600 48,700
13:51 48.50 0.30 800 49,500
13:57 48.60 0.40 100 49,600
13:58 48.60 0.40 100 49,700
13:59 48.60 0.40 100 49,800
14:10 48.60 0.40 1,900 51,700
14:11 48.60 0.40 100 51,800
14:13 48.60 0.40 400 52,200
14:16 48.60 0.40 1,000 53,200
14:19 48.60 0.40 600 53,800
14:23 48.70 0.50 1,100 54,900
14:26 48.70 0.50 1,000 55,900
14:32 48.70 0.50 300 56,200
14:33 48.60 0.40 600 56,800
14:49 48.80 0.60 300 57,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |