CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

59.90
0.70
(1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.20
59.20
60.40
58.90
155,900
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
171 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
59.70 1,100 59.90 1,200
59.60 6,500 60.00 2,300
59.50 27,100 60.20 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
39,500 4,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 148.10 (-3.40) 38.5%
NTP 59.90 (0.70) 34.6%
AAA 7.03 (-0.01) 8.9%
DNP 19.90 (0.90) 8.6%
INN 39.30 (-0.20) 3.5%
SVI 37.20 (0.00) 2.6%
MCP 27.50 (-0.05) 1.6%
TPP 10.30 (-0.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 59.20 0 100 100
09:22 59 -0.20 1,000 1,100
09:27 59.20 0 100 1,200
09:34 58.90 -0.30 500 1,700
09:41 59.30 0.10 1,400 3,100
09:42 59.30 0.10 800 3,900
09:50 59.30 0.10 200 4,100
09:52 59.10 -0.10 1,000 5,100
09:54 59 -0.20 200 5,300
09:59 59.30 0.10 200 5,500
10:10 59.50 0.30 9,800 15,300
10:14 59.50 0.30 300 15,600
10:22 59.50 0.30 9,400 25,000
10:23 59.50 0.30 500 25,500
10:31 59.50 0.30 500 26,000
10:37 59.50 0.30 500 26,500
10:39 59.50 0.30 100 26,600
10:40 59.50 0.30 100 26,700
10:52 59.50 0.30 400 27,100
10:59 59.40 0.20 100 27,200
11:10 59.30 0.10 3,100 30,300
11:13 59.60 0.40 6,600 36,900
11:15 59.80 0.60 18,600 55,500
11:16 59.80 0.60 200 55,700
11:18 59.80 0.60 800 56,500
11:20 59.80 0.60 300 56,800
11:21 59.80 0.60 700 57,500
11:23 59.80 0.60 5,300 62,800
11:24 59.90 0.70 2,000 64,800
11:25 59.80 0.60 1,000 65,800
11:26 60 0.80 16,500 82,300
11:27 60 0.80 6,800 89,100
11:28 60.30 1.10 1,600 90,700
11:29 60.30 1.10 100 90,800
13:10 60.20 1 7,000 97,800
13:12 60.20 1 400 98,200
13:14 60 0.80 800 99,000
13:15 59.80 0.60 600 99,600
13:16 59.80 0.60 200 99,800
13:17 59.80 0.60 1,600 101,400
13:19 59.80 0.60 1,100 102,500
13:20 59.80 0.60 100 102,600
13:21 59.70 0.50 2,100 104,700
13:23 59.60 0.40 7,900 112,600
13:24 59.60 0.40 7,700 120,300
13:26 59.60 0.40 1,000 121,300
13:27 59.70 0.50 100 121,400
13:30 59.70 0.50 400 121,800
13:32 59.60 0.40 100 121,900
13:33 59.60 0.40 1,000 122,900
13:35 59.60 0.40 200 123,100
13:37 59.70 0.50 1,100 124,200
13:39 59.60 0.40 500 124,700
13:46 59.60 0.40 500 125,200
13:52 59.70 0.50 100 125,300
13:54 59.90 0.70 3,100 128,400
13:55 60.20 1 1,400 129,800
13:57 60.20 1 500 130,300
14:10 60 0.80 7,000 137,300
14:13 60 0.80 1,000 138,300
14:15 60 0.80 1,000 139,300
14:16 60 0.80 100 139,400
14:17 60 0.80 1,000 140,400
14:18 60 0.80 1,500 141,900
14:19 59.80 0.60 5,000 146,900
14:21 59.80 0.60 200 147,100
14:25 59.80 0.60 100 147,200
14:28 59.80 0.60 100 147,300
14:29 59.80 0.60 7,200 154,500
14:45 59.90 0.70 1,400 155,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |