CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

49.90
-0.10
(-0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50
50.20
50.20
49.70
32,300
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
171 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.80 3,800 49.90 500
49.70 6,200 50.00 2,400
49.60 2,100 50.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 135.00 (-0.20) 38.5%
NTP 49.90 (-0.10) 34.6%
AAA 7.26 (0.16) 8.9%
DNP 19.40 (0.00) 8.6%
INN 37.00 (0.00) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.70 (0.20) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 50.20 0.20 100 100
09:11 50.10 0.10 500 600
09:14 50.20 0.20 500 1,100
09:18 50.20 0.20 100 1,200
09:20 50.10 0.10 200 1,400
09:22 50.20 0.20 700 2,100
09:24 50.20 0.20 700 2,800
09:31 50.10 0.10 3,700 6,500
09:37 50.20 0.20 500 7,000
09:38 50 0 1,400 8,400
09:58 50 0 1,200 9,600
10:10 50 0 400 10,000
10:11 50 0 100 10,100
10:20 49.80 -0.20 2,100 12,200
10:23 49.90 -0.10 1,000 13,200
10:24 49.80 -0.20 500 13,700
10:25 49.80 -0.20 100 13,800
10:30 49.90 -0.10 200 14,000
10:36 49.90 -0.10 100 14,100
10:38 49.90 -0.10 200 14,300
10:57 49.90 -0.10 300 14,600
10:58 49.90 -0.10 300 14,900
11:10 49.80 -0.20 1,500 16,400
11:11 49.80 -0.20 2,400 18,800
11:24 49.90 -0.10 500 19,300
11:25 49.80 -0.20 300 19,600
11:26 49.80 -0.20 300 19,900
11:29 50.20 0.20 1,500 21,400
13:10 49.90 -0.10 1,700 23,100
13:14 49.90 -0.10 300 23,400
13:19 49.80 -0.20 2,800 26,200
13:23 49.80 -0.20 500 26,700
13:26 49.70 -0.30 2,200 28,900
13:36 49.80 -0.20 100 29,000
13:43 49.80 -0.20 500 29,500
14:10 50 0 1,500 31,000
14:13 49.90 -0.10 300 31,300
14:23 49.90 -0.10 100 31,400
14:24 49.90 -0.10 300 31,700
14:27 49.90 -0.10 100 31,800
14:45 49.90 -0.10 500 32,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |