CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

52.30
-0.20
(-0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.50
52.50
52.50
52.30
37,400
21.2K / 30.6K
5.8K / 8.4K
9.1x / 6.3x
2.5x / 1.7x
16% # 27%
1.0
10,817 Bi
205 Mi / 143Mi
214,094
62.7 - 44.3
3,019 Bi
4,356 Bi
69.3%
59.07%
345 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.30 100 52.50 4,200
52.20 1,700 52.60 200
52.10 4,700 52.90 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 12,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.70 (-0.50) 38.5%
NTP 52.30 (-0.20) 34.6%
AAA 7.26 (0.00) 8.9%
DNP 19.90 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.85 (-0.15) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 52.50 -0.50 200 200
09:22 52.50 -0.50 100 300
09:29 52.40 -0.60 800 1,100
09:34 52.50 -0.50 100 1,200
09:36 52.50 -0.50 500 1,700
09:38 52.50 -0.50 1,600 3,300
09:39 52.50 -0.50 100 3,400
09:44 52.50 -0.50 400 3,800
09:47 52.50 -0.50 1,900 5,700
09:48 52.40 -0.60 200 5,900
09:50 52.40 -0.60 500 6,400
09:55 52.50 -0.50 100 6,500
09:59 52.40 -0.60 1,000 7,500
10:10 52.50 -0.50 2,100 9,600
10:11 52.50 -0.50 1,500 11,100
10:12 52.50 -0.50 400 11,500
10:14 52.50 -0.50 100 11,600
10:15 52.50 -0.50 500 12,100
10:16 52.50 -0.50 100 12,200
10:20 52.50 -0.50 100 12,300
10:29 52.50 -0.50 400 12,700
10:39 52.50 -0.50 1,300 14,000
10:46 52.50 -0.50 400 14,400
10:49 52.40 -0.60 200 14,600
10:53 52.30 -0.70 500 15,100
10:56 52.30 -0.70 3,200 18,300
10:58 52.30 -0.70 200 18,500
11:10 52.30 -0.70 200 18,700
11:15 52.30 -0.70 400 19,100
11:19 52.40 -0.60 300 19,400
11:22 52.40 -0.60 100 19,500
13:10 52.40 -0.60 7,200 26,700
13:20 52.40 -0.60 1,800 28,500
13:21 52.30 -0.70 2,000 30,500
13:23 52.50 -0.50 1,900 32,400
13:24 52.50 -0.50 1,000 33,400
13:26 52.50 -0.50 300 33,700
13:31 52.50 -0.50 100 33,800
13:34 52.30 -0.70 3,200 37,000
13:35 52.30 -0.70 400 37,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc