CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

57.80
-0.40
(-0.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3041,884,4956,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Giá vốn hàng bán1,283,9871,110,6001,352,980910,6391,226,2664,658,2053,886,6153,619,6454,294,5343,682,6093,097,9453,325,3823,188,6972,957,5232,784,214
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV597,453498,983637,773358,411599,8482,092,6201,769,9491,556,2181,390,5781,140,9151,388,1661,348,4921,330,9491,472,6091,569,949
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh256,766312,381379,374252,445262,3741,200,966885,059655,169562,670557,873520,927467,664376,355546,712453,273
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,632264,3371,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919216,538992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919216,538992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản ngắn hạn5,142,6175,027,2364,752,5814,091,7624,472,8825,142,6174,472,8823,501,1913,075,7972,721,7381,678,8062,363,1892,663,1212,302,4201,924,008
Tiền mặt446,316216,876310,890178,038532,865446,316532,865485,324167,927842,542212,170297,02383,066124,508109,950
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,679,0002,679,0002,709,0002,176,0002,492,0002,679,0002,492,000950,000432,85810,000
Hàng tồn kho1,441,6341,327,3581,169,0651,023,5051,005,1601,441,6341,005,1601,158,6351,538,8621,084,976647,5961,078,5511,008,450864,582722,255
Tài sản dài hạn1,905,0451,893,0371,939,7701,933,4251,941,9891,905,0451,941,9891,952,5091,988,0402,176,4602,216,6132,189,1312,213,1751,959,3011,495,700
Tài sản cố định1,237,0521,229,3561,227,6241,244,5271,265,4811,237,0521,265,4811,328,5491,410,7471,463,9141,536,7501,536,4861,552,2791,315,3841,115,092
Đầu tư tài chính dài hạn513,756512,153557,678538,812520,028513,756520,028442,339424,165549,780527,206509,847456,024443,993145,969
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1876,414,8727,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,748,4972,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4953,666,3744,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.80K5.16K4.32K3.70K3.97K3.80K4.17K3.71K5.52K5.35K5.91K5.77K6.68K6.72K6.21K14.42K14.11K7.13K5.79K8.23K7.03K
Giá cuối kỳ64.40K50.23K27.71K21.24K33.89K19.27K12.99K13.99K23.46K20.93K12.45K9.74K8.23K4.36K3.62K5.55K6.05K1.86K5.48K4.65K145.30K
Giá / EPS (PE)11.09 (lần)9.73 (lần)6.42 (lần)5.74 (lần)8.53 (lần)5.08 (lần)3.12 (lần)3.77 (lần)4.25 (lần)3.92 (lần)2.11 (lần)1.69 (lần)1.23 (lần)0.65 (lần)0.58 (lần)0.38 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.95 (lần)0.56 (lần)20.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.58 (lần)1.23 (lần)0.68 (lần)0.47 (lần)0.80 (lần)0.49 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.47 (lần)0.36 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)3.38 (lần)
Giá sổ sách24.74K25.72K24.04K21.85K22.99K21.98K26.15K25.24K23.38K24.65K27.74K26.02K28.29K25.70K21.45K38.08K27.20K18.82K15.62K17.16K12.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.60 (lần)1.95 (lần)1.15 (lần)0.97 (lần)1.47 (lần)0.88 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)1 (lần)0.85 (lần)0.45 (lần)0.37 (lần)0.29 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)0.10 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)11.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ171 (Mi)143 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)98 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)74 (Mi)62 (Mi)56 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.97%69.73%64.20%60.74%55.57%43.10%51.91%54.61%54.03%56.26%55.56%54.88%48.74%52.91%61.75%71%70.61%73.86%76.69%81.41%75.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.03%30.27%35.80%39.26%44.43%56.90%48.09%45.39%45.97%43.74%44.44%45.12%51.26%47.09%38.25%29%29.39%26.14%23.31%18.59%24.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.95%42.85%42.87%44.10%44.71%33.53%43.60%53.81%51.05%46.39%47.13%43.19%32.30%32.90%40.25%41.14%41.05%44.45%37.74%26.32%40.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu66.54%74.96%75.05%78.88%80.88%50.44%77.31%116.48%104.30%86.52%89.14%76.02%47.71%49.04%67.37%69.89%69.65%80.03%60.62%35.72%67.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.05%57.15%57.13%55.90%55.29%66.47%56.40%46.19%48.95%53.61%52.87%56.81%67.70%67.10%59.75%58.86%58.95%55.55%62.26%73.68%59.74%
6/ Thanh toán hiện hành182.63%162.74%149.74%137.74%125.22%132.12%127.46%111.55%119.13%137.53%124.25%129.79%150.90%160.80%153.40%177.73%175.90%166.14%203.21%309.31%198.70%
7/ Thanh toán nhanh131.43%126.17%100.19%68.83%75.31%81.15%69.29%69.31%74.39%85.90%72.90%65.30%83.73%104.64%80.86%92.19%107.62%82.93%128.50%201.08%116.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.85%19.39%20.76%7.52%38.76%16.70%16.02%3.48%6.44%7.86%16.52%4.56%5.02%17.95%7.90%12.23%3.85%13.04%10.56%65.45%7.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản98.61%90.86%97.27%115.20%101.99%119.27%105.19%92.99%104.27%127.66%109.61%116.51%137.44%142.40%156.19%143.26%154.97%149.44%166.67%213.15%201.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn135.15%130.31%151.51%189.66%183.54%276.76%202.64%170.28%193%226.90%197.28%212.31%282%269.14%252.96%201.76%219.45%202.33%217.33%261.82%264.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu164.23%158.97%170.27%206.07%184.47%179.44%186.52%201.32%213.02%238.11%207.31%205.09%203.02%212.22%261.42%243.38%262.90%269.03%267.70%289.28%336.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho323.12%386.67%312.41%279.07%339.42%478.38%308.32%316.20%342.08%385.49%306.74%294.43%408.89%514.45%363.03%276.62%361.03%292.40%448.83%536.63%480.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.29%12.62%10.55%8.22%9.36%9.62%8.54%7.31%11.08%9.11%10.27%10.81%11.63%12.32%11.07%15.56%19.73%14.07%13.85%16.59%16.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.09%11.47%10.26%9.47%9.55%11.48%8.99%6.80%11.56%11.63%11.26%12.60%15.99%17.55%17.29%22.29%30.57%21.03%23.08%35.36%32.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.46%20.07%17.96%16.94%17.27%17.27%15.93%14.72%23.61%21.68%21.30%22.17%23.62%26.15%28.94%37.86%51.86%37.85%37.07%47.99%55.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%19%15%11%13%14%12%10%17%14%16%16%18%18%16%24%31%19%18%23%22%
Tăng trưởng doanh thu19.24%9.87%-9.06%16.78%7.52%-2.98%5.60%2.05%1.79%22.49%18.55%20.79%5.30%-2.71%20.98%29.63%41.19%21.13%26.34%15.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận34.96%31.51%16.66%2.52%4.60%9.33%23.38%-32.69%23.89%8.58%12.65%12.25%-0.59%8.30%-13.91%2.22%97.96%23.09%5.46%17.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.45%17.55%4.71%1.95%67.69%-34.20%-24.35%20.59%37.16%3.51%37.51%90.52%7.09%-12.77%8.57%40.50%25.75%59.14%131.68%-28.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.42%17.68%10.06%4.54%4.58%0.85%13.98%7.98%13.78%6.64%17.28%19.56%10.07%19.84%12.63%40.02%44.49%20.54%36.53%34.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.86%17.62%7.70%3.38%25.74%-14.43%-6.64%14.42%24.62%5.17%26.02%42.48%9.09%6.71%10.96%40.22%36.16%35.11%61.57%8.97%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |