CTCP Dệt - May Nha Trang (ntt)

9.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn609,744739,726477,966611,272466,272310,006302,064454,720395,040373,286432,808348,831329,759
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,12634,09358,13325,19224,1208,6011,6962,5939,2443,6893,8332,5843,526
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,00067,57044,62044,62016,1006701,00016,44227,788
III. Các khoản phải thu ngắn hạn254,628221,765103,120147,135126,957110,39799,278157,067137,269195,222208,220109,77692,830
IV. Tổng hàng tồn kho239,393389,790262,232386,686293,933186,665196,949289,769246,563172,664213,530217,656204,449
V. Tài sản ngắn hạn khác53,59726,5089,8617,6385,1624,3434,1405,2911,2937117,2252,3721,166
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn514,088495,087563,021339,788296,320318,332345,223394,396441,446424,220320,119261,311488,593
I. Các khoản phải thu dài hạn1,36036,65336,65345,90547,67654,79667,00179,20680,53281,623112,274
II. Tài sản cố định491,237458,879388,775235,774231,705254,102277,351306,700336,286122,384136,735141,388472,170
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,29610,364109,08061,03712,82012,1426,99611,1557,501202,69389,6821,5488,620
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,22211,22211,22211,1673,1671,167
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,33423,26227,2915,1024,6683,1904,8598,3187,2327,3899122,9346,637
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,123,8321,234,8141,040,987951,060762,593628,338647,287849,116836,486797,505752,927610,141818,353
A. Nợ phải trả897,0951,047,063882,748776,337638,763506,589499,960671,404629,268570,788512,522378,697582,802
I. Nợ ngắn hạn594,788727,976519,600630,358521,640401,590374,157526,689466,456409,361444,937370,550389,942
II. Nợ dài hạn302,307319,087363,148145,979117,123104,999125,803144,715162,812161,42767,5848,147192,860
B. Nguồn vốn chủ sở hữu226,737187,751158,239174,723123,829121,749147,327177,712207,217226,717240,405231,444235,550
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,123,8321,234,8141,040,987951,060762,593628,338647,287849,116836,486797,505752,927610,141818,353
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |