CTCP Dệt - May Nha Trang (ntt)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
8.1K
1.4K
6.5x
1.1x
3% # 17%
1.8
212 Bi
24 Mi
882
14.2 - 6.3
1,044 Bi
191 Bi
546.9%
15.46%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 4,000 10.30 2,600
9.10 2,000 0.00 0
9.00 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,000 (0.89) 0% 12 (-0.03) -0%
2019 900 (1.04) 0% 0 (-0.03) 0%
2020 900 (0.82) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 700 (0.64) 0% 0 (0.00) 0%
2022 770 (0.76) 0% 5 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,667339,915417,692396,5621,526,8361,233,648801,782755,137637,245819,4531,041,766885,796890,5981,049,382
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8206,18416,92419,14250,07033,897-12,2601,6932,277-26,402-27,631-31,70813822,676
Lợi nhuận sau thuế 5,5254,84711,08617,52838,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,216318,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5254,84711,08617,52838,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,21629318,813
Tổng tài sản1,123,8321,165,4201,282,6491,270,6601,123,8321,234,8141,040,987951,060762,593628,338647,287849,116836,486797,505
Tổng nợ897,095944,2091,066,2851,065,382897,0951,047,063882,748776,337638,763506,589499,960671,404629,268570,788
Vốn chủ sở hữu226,737221,211216,364205,279226,737187,751158,239174,723123,829121,749147,327177,712207,217226,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |