CTCP Dệt - May Nha Trang (ntt)

9.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,667339,915417,692396,562385,0981,526,8361,233,648801,782755,137637,245819,4531,041,766885,796890,5981,049,382
Giá vốn hàng bán349,070322,622371,910355,212365,8031,398,8151,137,248765,774688,626585,320791,2121,031,098885,071856,764983,805
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,04617,28645,74741,32919,263127,40795,12435,12762,69750,60525,68510,63645333,69465,578
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,4313,09016,88720,3371,73146,74533,257-15,4689,533-500-34,591-50,723-65,600-23,28910,299
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8206,18416,92419,1423,02250,07033,897-12,2601,6932,277-26,402-27,631-31,70813822,676
Lợi nhuận sau thuế 5,5254,84711,08617,5282,64038,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,216318,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5254,84711,08617,5282,64038,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,21629318,813
Tổng tài sản ngắn hạn609,744640,509753,198760,520740,256609,744739,726477,966611,272466,272310,006302,064454,720395,040373,286
Tiền mặt51,12628,94666,79752,71034,18251,12634,09358,13325,19224,1208,6011,6962,5939,2443,689
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,00052,09257,25062,25067,57011,00067,57044,62044,62016,1006701,000
Hàng tồn kho239,393295,771352,565377,902390,105239,393389,790262,232386,686293,933186,665196,949289,769246,563172,664
Tài sản dài hạn514,088524,912529,451510,141494,941514,088495,087563,021339,788296,320318,332345,223394,396441,446424,220
Tài sản cố định491,237499,919453,932448,759458,932491,237458,879388,775235,774231,705254,102277,351306,700336,286122,384
Đầu tư tài chính dài hạn1,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,22211,22211,222
Tổng tài sản1,123,8321,165,4201,282,6491,270,6601,235,1981,123,8321,234,8141,040,987951,060762,593628,338647,287849,116836,486797,505
Tổng nợ897,095944,2091,066,2851,065,3821,044,245897,0951,047,063882,748776,337638,763506,589499,960671,404629,268570,788
Vốn chủ sở hữu226,737221,211216,364205,279190,953226,737187,751158,239174,723123,829121,749147,327177,712207,217226,717

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.66K1.26KK0.06K0.11KKKK0.02K1.02K1.53K1.48K2.20K
Giá cuối kỳ8.50K8.70K6.80K8.10K8.80K5.50K9.60K10K12.30K12.30K12.30K12.30K12.30K
Giá / EPS (PE)5.12 (lần)6.93 (lần) (lần)126.65 (lần)78.27 (lần) (lần) (lần) (lần)776.62 (lần)12.10 (lần)8.02 (lần)8.30 (lần)5.58 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.26 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách9.65K7.99K6.73K7.44K6.69K6.58K7.96K9.61K11.20K12.25K12.99K12.51K12.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)1.09 (lần)1.01 (lần)1.09 (lần)1.31 (lần)0.84 (lần)1.21 (lần)1.04 (lần)1.10 (lần)1 (lần)0.95 (lần)0.98 (lần)0.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.26%59.91%45.91%64.27%61.14%49.34%46.67%53.55%47.23%46.81%57.48%57.17%40.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.74%40.09%54.09%35.73%38.86%50.66%53.33%46.45%52.77%53.19%42.52%42.83%59.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn79.82%84.80%84.80%81.63%83.76%80.62%77.24%79.07%75.23%71.57%68.07%62.07%71.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu395.65%557.69%557.86%444.32%515.84%416.09%339.35%377.80%303.68%251.76%213.19%163.62%247.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn20.18%15.20%15.20%18.37%16.24%19.38%22.76%20.93%24.77%28.43%31.93%37.93%28.78%
6/ Thanh toán hiện hành102.51%101.61%91.99%96.97%89.39%77.19%80.73%86.34%84.69%91.19%97.27%94.14%84.57%
7/ Thanh toán nhanh62.27%48.07%41.52%35.63%33.04%30.71%28.09%31.32%31.83%49.01%49.28%35.40%32.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.60%4.68%11.19%4%4.62%2.14%0.45%0.49%1.98%0.90%0.86%0.70%0.90%
9/ Vòng quay Tổng tài sản135.86%99.91%77.02%79.40%83.56%130.42%160.94%104.32%106.47%131.58%173.59%222.09%159.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn250.41%166.77%167.75%123.54%136.67%264.33%344.88%194.80%225.45%281.12%301.99%388.46%395.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu673.40%657.07%506.69%432.19%514.62%673.07%707.11%498.44%429.79%462.86%543.68%585.48%553.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho584.32%291.76%292.02%178.08%199.13%423.87%523.54%305.44%347.48%569.78%572.72%578.36%570.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.55%2.39%-2.06%0.20%0.33%-3.12%-2.92%-3.64%0.03%1.79%2.17%2.02%3.13%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.47%2.39%%0.16%0.27%%%%0.04%2.36%3.77%4.49%4.98%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.19%15.72%%0.86%1.68%%%%0.14%8.30%11.81%11.84%17.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%-2%%%-3%-3%-4%%2%2%2%3%
Tăng trưởng doanh thu23.77%53.86%6.18%18.50%-22.24%-21.34%17.61%-0.54%-15.13%-19.71%-3.54%3.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.10%-279.03%-1,196.74%-27.74%-108.13%-15.82%-5.68%-11,095.22%-98.44%-33.72%3.56%-32.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.32%18.61%13.71%21.54%26.09%1.33%-25.54%6.70%10.25%11.37%35.34%-35.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu20.76%18.65%-9.43%41.10%1.71%-17.36%-17.10%-14.24%-8.60%-5.69%3.87%-1.74%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.99%18.62%9.46%24.71%21.37%-2.93%-23.77%1.51%4.89%5.92%23.40%-25.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |