CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (nvt)

7.90
0.20
(2.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh467,282410,702377,060337,305126,670211,079277,955269,582232,582190,831189,076210,687207,526206,202175,427234,226200,9143,3341,148
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21139164796492,9991412322466321310
3. Doanh thu thuần (1)-(2)467,282410,702377,060337,305126,670211,058277,816269,418232,503190,76896,077210,546207,294205,956175,364234,013200,9043,3341,148
4. Giá vốn hàng bán197,705187,092184,431167,293109,465118,434132,214126,104115,40599,37470,087112,991111,658129,443119,101114,787190,2512,695562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)269,577223,611192,630170,01217,20592,624145,602143,314117,09891,39325,99097,55595,63676,51356,263119,22610,654638587
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,9025,7976,44210,1442,0252,28822,2261,8971,63926,07520,79729,09633,79334,4193,5589,5256,19821
7. Chi phí tài chính21,37725,41316,24826,71117,0293,2742,9972,855291,08534,80243,8121,7701,99072,87029,46217,5401,06746
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,17723,31531,59927,43116,7062,9582,3812,21526,52129,23137,7311,4771,27055,10013,1576,564691
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-154-166-86-181-2,561-3,361-768-1,486-111
9. Chi phí bán hàng59,79451,92045,06039,65313,52919,02529,54731,36925,49521,39521,36626,63425,41732,93736,68318,4401,331
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp102,66090,14885,14586,03851,81345,23168,01169,589311,07960,461102,62072,64162,30077,25378,75663,2035,710363455
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95,64861,92752,61927,754-63,14127,38267,11841,231-509,007630-123,57122,24438,956-73,615-85,07929,4578,743250131
12. Thu nhập khác1,4779851,5053,644333202,18182572,79220,7596062791,0141,4951,189717578
13. Chi phí khác1,84019,1701,8642,3171,0151,1431,2993593,6585,75715-3,1141663,5813,10821080
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-364-18,185-3581,327-982-82388346669,13415,0025923,393848-2,086-1,919507498
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,28443,74252,26029,081-64,12326,55968,00141,697-439,87415,632-122,98025,63839,804-75,701-86,99829,9639,241250131
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,52423,55719,15715,5059,24915,09415,51515,6943,1243,6263,9194,4367,2004,86315,4732,5606537
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,728-2,728-2,730-2,744-1,974-1,890-1,544-1,544386-3,078-181-579-5,225-1,636-1,853-955-1,028
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,79620,82916,42712,760-1,9747,35913,55013,97116,080463,4453,340-7905,5643,01014,5181,5326537
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,48922,91235,83316,321-62,14919,20054,45127,727-455,95315,586-126,42522,29840,593-81,265-90,00815,4457,70918594
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát50,83632,6525,60829,225-12,18513,25127,68325,82923,48513,1741,23016,68619,979-11,539-12,8528,844848
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,653-9,74030,225-12,904-49,9645,94926,7691,897-479,4382,412-127,6555,61220,614-69,726-77,1566,6016,86118594

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |