CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (nvt)

7.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV100,776130,308115,763120,43688,647467,282410,702377,060337,305126,670211,079277,955269,582232,582190,831
Giá vốn hàng bán47,49053,83549,06247,31949,831197,705187,092184,431167,293109,465118,434132,214126,104115,40599,374
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV53,28676,47466,70173,11738,816269,577223,611192,630170,01217,20592,624145,602143,314117,09891,393
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,28534,19225,67730,4932,52395,64861,92752,61927,754-63,14127,38267,11841,231-509,007630
Tổng lợi nhuận trước thuế4,91334,17725,78730,40873395,28443,74252,26029,081-64,12326,55968,00141,697-439,87415,632
Lợi nhuận sau thuế 1,49525,73418,71222,548-2,38468,48922,91235,83316,321-62,14919,20054,45127,727-455,95315,586
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,6479,1654,9027,233-6,68717,653-9,74030,225-12,904-49,9645,94926,7691,897-479,4382,412
Tổng tài sản ngắn hạn222,662223,084199,207209,458187,645222,662180,662140,544152,591130,695190,054251,09869,50973,909367,964
Tiền mặt83,390110,679110,770117,46369,36283,39085,44632,15335,93722,0495,57919,75511,99418,2085,573
Đầu tư tài chính ngắn hạn42,00517,50550550520,50542,0054,5051,3052,3008,0192,20097,846115115218
Hàng tồn kho12,74712,18311,40012,20412,44212,74712,44214,44813,59112,37211,54010,31210,2129,42210,384
Tài sản dài hạn859,289866,277874,409880,415883,896859,289890,840938,091946,649955,148345,377373,468446,422460,877951,237
Tài sản cố định508,830516,515524,965529,697535,900508,830535,900563,073583,930583,467326,844353,043348,953351,457366,619
Đầu tư tài chính dài hạn6,8946,8946,8946,8946,8946,8946,8946,8946,8947,6307,6307,63069,10570,143110,783
Tổng tài sản1,081,9511,089,3611,073,6161,089,8731,071,5411,081,9511,071,5021,078,6351,099,2401,085,843535,431624,567515,931534,7871,319,201
Tổng nợ526,991535,810526,112545,219541,664526,991541,961540,309566,398543,312130,768209,703132,979147,221451,792
Vốn chủ sở hữu554,960553,551547,504544,654529,877554,960529,541538,325532,842542,531404,663414,863382,952387,565867,409

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.20KK0.33KKK0.07K0.30K0.02KK0.03KK0.06K0.23KKK0.11K0.14KKK
Giá cuối kỳ7.94K7.70K7.88K8.38K12.45K5.30K6.02K6.70K3.40K1.69K2.70K5.20K6.50K5.30K1.90K13.90K25K25K25K
Giá / EPS (PE)40.71 (lần) (lần)23.59 (lần) (lần) (lần)80.63 (lần)20.35 (lần)319.64 (lần) (lần)63.41 (lần) (lần)83.86 (lần)28.54 (lần) (lần) (lần)127.40 (lần)184.01 (lần)6,824.32 (lần)13,430.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.54 (lần)1.70 (lần)1.89 (lần)2.25 (lần)8.89 (lần)2.27 (lần)1.96 (lần)2.25 (lần)1.32 (lần)0.80 (lần)1.29 (lần)2.23 (lần)2.83 (lần)1.56 (lần)0.66 (lần)3.59 (lần)6.28 (lần)378.67 (lần)1,099.74 (lần)
Giá sổ sách6.13K5.85K5.95K5.89K5.99K4.47K4.58K4.23K4.28K9.58K9.49K11.05K11.04K12.60K15.10K16.03K11.17K0.03K0.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)1.32 (lần)1.32 (lần)1.42 (lần)2.08 (lần)1.19 (lần)1.31 (lần)1.58 (lần)0.79 (lần)0.18 (lần)0.28 (lần)0.47 (lần)0.59 (lần)0.42 (lần)0.13 (lần)0.87 (lần)2.24 (lần)986.33 (lần)1,154.02 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản20.58%16.86%13.03%13.88%12.04%35.50%40.20%13.47%13.82%27.89%26.57%31.91%24.77%18.69%13.82%24%32.24%91.71%57.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản79.42%83.14%86.97%86.12%87.96%64.50%59.80%86.53%86.18%72.11%73.43%68.09%75.23%81.31%86.18%76%67.76%8.33%42.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.71%50.58%50.09%51.53%50.04%24.42%33.58%25.77%27.53%34.25%34.50%30.32%28.14%35.48%39.54%29.49%42.32%59.51%22.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu94.96%102.35%100.37%106.30%100.14%32.32%50.55%34.72%37.99%52.09%52.68%43.52%39.17%55%65.41%41.82%73.37%146.88%29.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.29%49.42%49.91%48.47%49.96%75.58%66.42%74.23%72.47%65.75%65.50%69.68%71.86%64.52%60.46%70.51%57.68%40.52%77.04%
6/ Thanh toán hiện hành152.11%118.34%104.53%102.15%118.53%224.06%160.28%104.47%74.34%92.78%243.14%363.41%129.84%112.98%86.07%209.81%94.07%154.10%251.53%
7/ Thanh toán nhanh143.40%110.19%93.79%93.05%107.31%210.45%153.69%89.12%64.86%90.16%236.13%330.18%114.52%93.37%69.09%182.14%92.40%69.84%69.02%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.97%55.97%23.91%24.06%20%6.58%12.61%18.03%18.31%1.41%7.93%11.20%4.66%10.24%5.88%15.76%8.86%2.50%69.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.19%38.33%34.96%30.69%11.67%39.42%44.50%52.25%43.49%14.47%14.41%14.69%14.93%17.46%11.61%17.03%20.55%105.54%80.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn209.86%227.33%268.29%221.05%96.92%111.06%110.70%387.84%314.69%51.86%54.26%46.02%60.26%93.39%84.01%70.96%63.75%115.08%140%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu84.20%77.56%70.04%63.30%23.35%52.16%67%70.40%60.01%22%22.01%21.08%20.77%27.06%19.20%24.15%35.63%260.47%104.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,550.99%1,503.71%1,276.52%1,230.91%884.78%1,026.29%1,282.14%1,234.86%1,224.85%956.99%697.59%269.89%274.86%337.66%289.08%263.71%3,397.34%170.14%94.45%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.78%-2.37%8.02%-3.83%-39.44%2.82%9.63%0.70%-206.14%1.26%-67.52%2.66%9.93%-33.81%-43.98%2.82%3.41%5.55%8.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.63%%2.80%%%1.11%4.29%0.37%%0.18%%0.39%1.48%%%0.48%0.70%5.86%6.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.18%%5.61%%%1.47%6.45%0.50%%0.28%%0.56%2.06%%%0.68%1.22%14.45%8.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%-5%16%-8%-46%5%20%2%-415%2%-182%5%18%-54%-65%6%4%7%17%
Tăng trưởng doanh thu13.78%8.92%11.79%166.29%-39.99%-24.06%3.11%15.91%21.88%0.93%-10.26%1.52%0.64%17.54%-25.10%16.58%5,926.21%190.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-281.24%-132.22%-334.23%-74.17%-939.87%-77.78%1,311.12%-100.40%-19,977.20%-101.89%-2,374.68%-72.78%-129.56%-9.63%-1,268.85%-3.79%3,608.65%96.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.76%0.31%-4.61%4.25%315.48%-37.64%57.70%-9.67%-67.41%-0.18%4.04%11.17%-6.64%-29.86%47.34%-1.95%21,904.52%476.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.80%-1.63%1.03%-1.79%34.07%-2.46%8.33%-1.19%-55.32%0.96%-14.05%0.06%31.10%-16.59%-5.80%72.01%43,951.80%17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.98%-0.66%-1.87%1.23%102.80%-14.27%21.06%-3.53%-59.46%0.57%-8.57%3.19%17.71%-21.84%9.87%40.71%30,844.86%122.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |