CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

5.70
0.10
(1.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh166,038699,722188,541133,956142,176599,983158,015118,632133,684576,859148,250130,390163,191589,623153,90195,073105,74182,400119,37099,015
4. Giá vốn hàng bán107,817267,129113,14693,67694,619232,49898,22587,88894,525236,95497,70692,591108,468235,458101,40479,30079,44256,56484,45281,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,703396,02864,74734,68842,573344,39253,02530,00837,187329,80048,86937,06053,015352,13850,40515,10624,01324,59432,28016,465
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0113,3713,0822,1935,7586,1496,2876,6335,9985,37032,5899,5586,2064,8166459,8938,2061,3926,5652,638
7. Chi phí tài chính25,99628,11927,20126,76227,96536,84226,62226,5421,4305,0235,3284,2395303,6633,7893,4973,5633,3553,3933,596
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,99328,11727,19826,76027,87826,74926,50626,5447,5144,3474,5504,2193,8363,6583,5393,4973,5411,3235,4033,462
9. Chi phí bán hàng29,104125,64227,81226,34728,166107,73824,20221,77225,499102,79423,17220,31823,291113,82419,46716,19216,74121,85919,56819,101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,43232,46927,20724,04740,46737,31229,16623,22943,60351,74423,02630,03441,24465,66928,13232,28033,64126,10427,19326,722
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-22,818213,169-14,390-40,276-46,013168,390-22,673-34,902-27,347175,61029,932-7,972-5,844173,799-338-26,971-21,725-25,332-11,309-30,317
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,180210,369-17,567-42,98648,122223,514-25,692-37,854-29,872172,31928,274-12,470-8,638170,369-4,385-29,5542,236-28,120-13,110-33,909
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,956181,748-22,518-43,93640,600205,738-30,487-39,616-21,275131,33946,859-15,123-10,926126,520-9,805-32,893299-28,120-15,089-33,909
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,749118,763-13,750-21,18962,557140,798-7,142-19,478-10,884132,38547,200-12,587-6,176134,698-5,279-28,03726-23,099-10,128-28,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn576,267769,282495,697556,280628,394712,994506,236484,3081,056,4571,465,7031,140,0281,103,0401,131,4761,239,8041,001,3411,069,6741,447,5731,457,4931,443,4301,538,882
I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,805171,158160,16698,847169,749252,262100,218114,915198,491675,671471,240480,128704,697280,309205,851111,469145,248147,975124,513243,245
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,63737,25035,83724,03526,03527,98523,18514,633459,33325,333119,333109,3328,332218,632313,632385,839302,872264,790278,990257,736
III. Các khoản phải thu ngắn hạn286,826407,329143,803186,424185,757189,346127,557109,052228,785595,121375,478343,301246,353573,022288,283284,328711,458759,380768,156768,133
IV. Tổng hàng tồn kho151,637136,305136,657227,334229,002226,363235,104225,261151,382152,587156,665150,954153,422149,440173,482270,163268,359266,310253,008251,012
V. Tài sản ngắn hạn khác18,36117,24119,23319,63917,85117,03720,17220,44718,46516,99117,31119,32518,67218,40120,09417,87619,63619,03718,76418,757
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,210,4803,311,2553,265,6003,212,8273,225,2793,519,5113,541,4613,555,8833,223,9321,152,8951,164,6141,174,2891,170,6521,185,2931,187,5151,207,6141,171,0691,176,5661,223,7191,128,095
I. Các khoản phải thu dài hạn110,585205,215203,908202,908202,884492,112491,524490,85564,47678,75778,29979,22862,49761,52860,03558,2362,6632,6322,5712,101
II. Tài sản cố định516,213520,297471,456473,713482,880489,330497,387503,199512,672511,131513,663662,812671,372678,959687,225690,969700,920708,412744,126750,462
III. Bất động sản đầu tư19,97420,27520,57620,87721,17921,48021,78122,08322,38422,68522,98723,28823,58923,89024,19224,49324,79425,09625,397
IV. Tài sản dở dang dài hạn182,207180,047179,058179,397181,910179,193179,275179,193253,803253,624255,145248,672243,576243,576243,463243,422243,164171,463171,933172,003
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,085,0002,085,0002,085,0002,085,0002,085,0002,083,6452,093,9772,095,9702,098,8198,9369,1869,1679,1629,1579,15818,37719,47719,29319,29319,293
VI. Tổng tài sản dài hạn khác296,502300,421305,602250,932251,426220,384222,916227,375231,957233,368235,98996,65498,90799,50787,68189,27090,119152,653156,297122,396
VII. Lợi thế thương mại81,67684,36987,06230,90032,13433,36734,60137,20939,82044,39349,34754,46761,55068,67775,76282,84789,93297,017104,10261,841
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,853,6734,232,5054,047,6964,040,1914,280,3892,618,5982,304,6422,277,3292,302,1282,425,0972,188,8562,277,2882,618,6422,634,0582,667,1492,666,977
A. Nợ phải trả1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,939,6892,359,1212,346,1692,305,4022,483,8241,118,309935,692954,503963,0751,066,798956,884923,704942,622969,567974,253951,755
I. Nợ ngắn hạn552,095826,804639,067579,308590,884949,475591,537535,230750,975751,228574,057574,151586,858668,001561,585524,401546,293566,613571,742552,488
II. Nợ dài hạn1,179,0831,238,6831,288,9291,319,2501,348,8051,409,6451,754,6321,770,1721,732,848367,081361,635380,352376,217398,797395,299399,302396,329402,954402,511399,267
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5491,913,9841,873,3841,701,5271,734,7891,796,5661,500,2881,368,9491,322,8261,339,0531,358,3001,231,9721,353,5851,676,0201,664,4911,692,8961,715,222
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,853,6734,232,5054,047,6964,040,1914,280,3892,618,5982,304,6422,277,3292,302,1282,425,0972,188,8562,277,2882,618,6422,634,0582,667,1492,666,977
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |