Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE (ode)

46
-0.10
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn138,492147,510150,367118,075128,820108,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,10714,3823,82235,49825,1201,282
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,401124,774116,95457,59587,38050,672
IV. Tổng hàng tồn kho3,9538,34929,46524,74116,28452,967
V. Tài sản ngắn hạn khác316125241353,305
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,69918,38825,23922,1665,2342,613
I. Các khoản phải thu dài hạn115
II. Tài sản cố định11,67414,28417,08318,4313,2202,295
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0144,1048,1513,7352,014319
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN151,192165,898175,605140,241134,054110,840
A. Nợ phải trả21,39236,81849,88622,26019,534100,659
I. Nợ ngắn hạn21,39236,81849,88622,26019,534100,659
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu129,799129,079125,720117,981114,52010,180
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN151,192165,898175,605140,241134,054110,840
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |