Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE (ode)

45.80
0.10
(0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.70
45.60
45.80
45.60
19,200
12.9K
0.3K
131.8x
3.5x
2% # 3%
0.2
448 Bi
10 Mi
20,629
45.2 - 42.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.40 300 45.70 1,400
45.30 200 45.80 1,700
45.20 200 45.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 45.60 -0.10 900 900
09:36 45.70 0 1,300 2,200
09:45 45.80 0.10 2,700 4,900
10:19 45.80 0.10 3,600 8,500
10:44 45.80 0.10 3,200 11,700
11:21 45.80 0.10 2,700 14,400
13:14 45.80 0.10 500 14,900
13:15 45.80 0.10 900 15,800
13:34 45.80 0.10 2,300 18,100
14:10 45.80 0.10 1,100 19,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 49.50 (0.05) 0% 2.54 (0.00) 0%
2023 147.22 (0) 0% 10.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV54,30186,800133,545125,08049,49896,138
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7684,97610,18416,0322,9533,137
Lợi nhuận sau thuế 7203,3607,73912,8012,5372,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7203,3607,73912,8012,5372,508
Tổng tài sản151,192165,898175,605140,241151,192165,898175,605140,241110,840
Tổng nợ21,39236,81849,88622,26021,39236,81849,88622,260100,659
Vốn chủ sở hữu129,799129,079125,720117,981129,799129,079125,720117,98110,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |