Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE (ode)

45.60
-0.10
(-0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.70
45.70
45.90
45.50
14,300
12.9K
0.3K
131.8x
3.5x
2% # 3%
0.2
448 Bi
10 Mi
20,629
45.2 - 42.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.40 500 45.60 800
45.30 200 46.10 400
45.20 400 46.30 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 45.60 -0.10 14,300 14,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 49.50 (0.05) 0% 2.54 (0.00) 0%
2023 147.22 (0) 0% 10.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV54,30186,800133,545125,08049,49896,138
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7684,97610,18416,0322,9533,137
Lợi nhuận sau thuế 7203,3607,73912,8012,5372,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7203,3607,73912,8012,5372,508
Tổng tài sản151,192165,898175,605140,241151,192165,898175,605140,241110,840
Tổng nợ21,39236,81849,88622,26021,39236,81849,88622,260100,659
Vốn chủ sở hữu129,799129,079125,720117,981129,799129,079125,720117,98110,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |