Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE (ode)

46.60
0.10
(0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.50
46.40
46.80
46.40
17,800
12.9K
0.3K
131.8x
3.5x
2% # 3%
0.2
448 Bi
10 Mi
20,629
45.2 - 42.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.20 600 46.90 500
46.10 500 47.00 600
46.00 800 47.10 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 46.40 -0.10 1,200 1,200
09:19 46.50 0 1,700 2,900
09:27 46.60 0.10 3,200 6,100
09:55 46.70 0.20 1,800 7,900
10:29 46.80 0.30 2,200 10,100
11:14 46.70 0.20 1,800 11,900
13:17 46.80 0.30 1,800 13,700
13:30 46.70 0.20 700 14,400
13:31 46.70 0.20 800 15,200
13:46 46.60 0.10 400 15,600
13:47 46.60 0.10 1,000 16,600
14:15 46.60 0.10 1,200 17,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 49.50 (0.05) 0% 2.54 (0.00) 0%
2023 147.22 (0) 0% 10.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV54,30186,800133,545125,08049,49896,138
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7684,97610,18416,0322,9533,137
Lợi nhuận sau thuế 7203,3607,73912,8012,5372,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7203,3607,73912,8012,5372,508
Tổng tài sản151,192165,898175,605140,241151,192165,898175,605140,241110,840
Tổng nợ21,39236,81849,88622,26021,39236,81849,88622,260100,659
Vốn chủ sở hữu129,799129,079125,720117,981129,799129,079125,720117,98110,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |