Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE (ode)

45.80
-0.10
(-0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,800133,545125,08049,49896,138
4. Giá vốn hàng bán69,259103,59698,32044,32790,657
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,54029,95026,7605,1715,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,434192524
7. Chi phí tài chính753
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng19
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,53418,64910,6752,2022,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,42010,56616,1112,9713,139
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,97610,18416,0322,9533,137
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3607,73912,8012,5372,508
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3607,73912,8012,5372,508

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,510150,367118,075108,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,3823,82235,4981,282
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,774116,95457,59550,672
IV. Tổng hàng tồn kho8,34929,46524,74152,967
V. Tài sản ngắn hạn khác61252413,305
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,38825,23922,1662,613
I. Các khoản phải thu dài hạn5
II. Tài sản cố định14,28417,08318,4312,295
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,1048,1513,735319
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN165,898175,605140,241110,840
A. Nợ phải trả36,81849,88622,260100,659
I. Nợ ngắn hạn36,81849,88622,260100,659
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu129,079125,720117,98110,180
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN165,898175,605140,241110,840
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |