| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 86,800 | 133,545 | 125,080 | 49,498 | 96,138 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 69,259 | 103,596 | 98,320 | 44,327 | 90,657 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 17,540 | 29,950 | 26,760 | 5,171 | 5,481 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,434 | 19 | 25 | 2 | 4 |
| 7. Chi phí tài chính | 753 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | |||||
| 9. Chi phí bán hàng | 19 | ||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,534 | 18,649 | 10,675 | 2,202 | 2,346 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,420 | 10,566 | 16,111 | 2,971 | 3,139 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,976 | 10,184 | 16,032 | 2,953 | 3,137 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,360 | 7,739 | 12,801 | 2,537 | 2,508 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,360 | 7,739 | 12,801 | 2,537 | 2,508 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
| TÀI SẢN | ||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 147,510 | 150,367 | 118,075 | 108,226 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 14,382 | 3,822 | 35,498 | 1,282 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 124,774 | 116,954 | 57,595 | 50,672 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 8,349 | 29,465 | 24,741 | 52,967 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6 | 125 | 241 | 3,305 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 18,388 | 25,239 | 22,166 | 2,613 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 5 | |||
| II. Tài sản cố định | 14,284 | 17,083 | 18,431 | 2,295 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,104 | 8,151 | 3,735 | 319 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 165,898 | 175,605 | 140,241 | 110,840 |
| A. Nợ phải trả | 36,818 | 49,886 | 22,260 | 100,659 |
| I. Nợ ngắn hạn | 36,818 | 49,886 | 22,260 | 100,659 |
| II. Nợ dài hạn | ||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 129,079 | 125,720 | 117,981 | 10,180 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 165,898 | 175,605 | 140,241 | 110,840 |