Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (oil)

15
-0.30
(-1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,543,07932,976,53223,233,06121,549,98216,345,16220,106,19518,005,11315,132,53614,108,37716,895,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,123,6695,377,0304,081,8522,990,8943,533,6172,966,0813,215,5246,193,3056,304,3085,249,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,852,9679,892,5647,666,4677,925,6645,922,3705,377,3984,214,567417,36018,714958,575
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,488,18313,109,7828,090,9437,761,0184,905,8419,150,6558,823,5835,924,9705,382,2147,901,683
IV. Tổng hàng tồn kho3,540,1854,171,1772,941,4562,578,2721,827,4982,447,6271,607,0182,385,0282,213,2032,562,725
V. Tài sản ngắn hạn khác538,074425,979452,341294,135155,835164,435144,421211,872189,938223,765
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,191,3915,862,6415,577,1175,647,5825,729,8026,374,6956,658,8886,171,5816,336,7816,629,836
I. Các khoản phải thu dài hạn31,97737,09522,60924,81228,87639,25545,62310,00812,652
II. Tài sản cố định3,529,4173,432,8093,651,4543,747,9503,737,1984,304,7684,505,7233,956,0594,021,7014,120,621
III. Bất động sản đầu tư98,068101,488104,914108,544112,566116,534120,086112,727113,72013,927
IV. Tài sản dở dang dài hạn208,531186,958116,970109,573250,368198,253153,272200,901218,829363,195
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn707,544709,602762,803801,331753,954786,240834,8191,058,2181,136,8901,234,239
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,615,8531,394,029916,983849,264837,733899,373946,493730,425704,651745,658
VII. Lợi thế thương mại6601,3846,1089,10730,27352,872103,242128,339152,196
TỔNG CỘNG TÀI SẢN41,734,47038,839,17328,810,17827,197,56422,074,96426,480,89024,664,00121,304,11720,445,15823,525,698
A. Nợ phải trả30,286,08227,446,11317,482,97016,012,42211,509,10915,608,55714,008,05110,892,77110,533,59214,324,738
I. Nợ ngắn hạn29,952,50027,144,35317,214,87715,724,50011,228,09115,278,45613,698,61810,604,85310,116,18313,449,343
II. Nợ dài hạn333,582301,760268,093287,922281,017330,100309,433287,919417,409875,395
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,448,38811,393,06011,327,20811,185,14210,565,85510,872,33410,655,95010,411,3459,911,5669,200,960
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN41,734,47038,839,17328,810,17827,197,56422,074,96426,480,89024,664,00121,304,11720,445,15823,525,698
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |