Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (oil)

14.10
-0.10
(-0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.10
14.20
13.80
1,845,700
11.1K
0.4K
24.8x
0.9x
1% # 4%
1.7
10,239 Bi
1,034 Mi
1,608,111
15.5 - 8.7
30,286 Bi
11,448 Bi
264.5%
27.43%
4,124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 15,500 14.20 135,900
14.00 123,700 14.30 96,500
13.90 136,200 14.40 28,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.10 -0.10 1,845,700 1,845,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 52,200 (50.03) 0% 376 (-0.11) -0%
2021 55,750 (57.85) 0% 320 (0.77) 0%
2022 45,000 (104.29) 0% 400 (0.73) 0%
2023 50,000 (20.54) 0% 480 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV48,482,92732,776,50739,908,94832,790,520153,958,902124,468,577102,672,063104,220,72957,848,30950,033,85779,873,51861,188,87539,296,93350,986,654
Tổng lợi nhuận trước thuế205,886167,659250,53841,426665,508633,145797,869912,216927,845-110,885396,106588,798626,034789,139
Lợi nhuận sau thuế 115,757138,920205,94725,966486,590474,432621,347723,198772,863-166,119325,221399,432565,067674,252
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ93,614125,233178,94027,946425,733411,035562,630651,194604,821-112,193214,599381,429498,495618,054
Tổng tài sản45,524,45937,318,90544,635,70640,308,27345,524,45941,734,47038,839,17328,810,17827,197,56422,074,96426,480,89024,664,00121,304,11720,445,158
Tổng nợ33,992,93625,712,92932,990,02928,806,52633,992,93630,286,08227,446,11317,482,97016,012,42211,509,10915,608,55714,008,05110,892,77110,533,592
Vốn chủ sở hữu11,531,52311,605,97711,645,67711,501,74711,531,52311,448,38811,393,06011,327,20811,185,14210,565,85510,872,33410,655,95010,411,3459,911,566


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |