Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (oil)

17.70
-2.20
(-11.06%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV48,482,92732,776,50739,908,94832,790,52029,078,576153,958,902124,468,577102,672,063104,220,72957,848,30950,033,85779,873,51861,188,87539,296,93350,986,654
Giá vốn hàng bán47,078,94131,776,12938,743,32531,957,35628,014,094149,555,750120,320,30398,809,409100,146,85754,657,67848,070,68377,088,38858,463,76636,562,21947,998,669
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,403,345999,9781,164,294831,2851,061,4024,398,9024,139,3363,853,4914,066,9393,178,3001,957,6042,774,0662,707,4762,701,1252,911,825
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh175,276117,084246,76537,772142,845576,898618,933698,272895,244899,034-137,367348,418523,107562,602709,359
Tổng lợi nhuận trước thuế205,886167,659250,53841,426139,013665,508633,145797,869912,216927,845-110,885396,106588,798626,034789,139
Lợi nhuận sau thuế 115,757138,920205,94725,96691,095486,590474,432621,347723,198772,863-166,119325,221399,432565,067674,252
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ93,614125,233178,94027,94662,378425,733411,035562,630651,194604,821-112,193214,599381,429498,495618,054
Tổng tài sản ngắn hạn38,891,74030,840,55638,338,73234,129,60732,273,97438,891,74035,543,07932,976,53223,233,06121,549,98216,345,16220,106,19518,005,11315,132,53614,108,377
Tiền mặt5,501,0633,492,5704,205,7492,782,1884,123,3015,501,0634,123,6695,377,0304,081,8522,990,8943,533,6172,966,0813,215,5246,193,3056,304,308
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,466,27712,315,27712,041,35711,656,01510,852,96713,466,27710,852,9679,892,5647,666,4677,925,6645,922,3705,377,3984,214,567417,36018,714
Hàng tồn kho2,797,3234,013,6965,311,4943,398,5993,546,1142,797,3233,540,4014,189,6372,961,5392,579,3651,829,2472,447,8711,701,3992,385,7292,382,515
Tài sản dài hạn6,632,7196,478,3496,296,9746,178,6666,194,4696,632,7196,191,3915,862,6415,577,1175,647,5825,729,8026,374,6956,658,8886,171,5816,336,781
Tài sản cố định3,655,5923,589,0303,485,9613,501,6283,533,6703,655,5923,529,4173,432,8093,651,4543,747,9503,737,1984,304,7684,505,7233,956,0594,021,701
Đầu tư tài chính dài hạn508,042686,300687,189704,159709,678508,042707,544709,602762,803801,331753,954786,240834,8191,058,2181,136,890
Tổng tài sản45,524,45937,318,90544,635,70640,308,27338,468,44345,524,45941,734,47038,839,17328,810,17827,197,56422,074,96426,480,89024,664,00121,304,11720,445,158
Tổng nợ33,992,93625,712,92932,990,02928,806,52626,977,86833,992,93630,286,08227,446,11317,482,97016,012,42211,509,10915,608,55714,008,05110,892,77110,533,592
Vốn chủ sở hữu11,531,52311,605,97711,645,67711,501,74711,490,57511,531,52311,448,38811,393,06011,327,20811,185,14210,565,85510,872,33410,655,95010,411,3459,911,566

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.41K0.40K0.54K0.63K0.58KK0.21K0.37K0.45K0.48K0.60KK
Giá cuối kỳ10.80K11.76K9.67K7.49K15.77K11.07K7.65K13.93KK20.20K20.20K20.20K
Giá / EPS (PE)26.24 (lần)29.59 (lần)17.78 (lần)11.90 (lần)26.97 (lần) (lần)36.87 (lần)37.77 (lần) (lần)41.91 (lần)33.80 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.10 (lần)0.24 (lần) (lần)0.53 (lần)0.41 (lần)0.30 (lần)
Giá sổ sách11.15K11.07K11.02K10.95K10.81K10.22K10.51K10.30K9.86K10.07K9.58K8.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)1.06 (lần)0.88 (lần)0.68 (lần)1.46 (lần)1.08 (lần)0.73 (lần)1.35 (lần) (lần)2.01 (lần)2.11 (lần)2.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,088 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)1,034 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.43%85.16%84.91%80.64%79.23%74.04%75.93%73%76.98%71.03%69.01%71.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.57%14.84%15.09%19.36%20.77%25.96%24.07%27%23.02%28.97%30.99%28.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.67%72.57%70.67%60.68%58.87%52.14%58.94%56.80%59.25%51.13%51.52%60.89%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu294.78%264.54%240.90%154.34%143.16%108.93%143.56%131.46%145.38%104.62%106.28%155.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.33%27.43%29.33%39.32%41.13%47.86%41.06%43.20%40.75%48.87%48.48%39.11%
6/ Thanh toán hiện hành115.78%118.66%121.49%134.96%137.05%145.57%131.60%131.44%132.26%142.69%139.46%125.63%
7/ Thanh toán nhanh107.45%106.84%106.05%117.76%120.64%129.28%115.58%119.02%112.03%120.20%115.91%101.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.38%13.77%19.81%23.71%19.02%31.47%19.41%23.47%33.33%58.40%62.32%39.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản338.19%298.24%264.35%361.75%212.70%226.65%301.63%248.09%226.85%184.46%249.38%292.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn395.87%350.19%311.35%448.59%268.44%306.11%397.26%339.84%294.68%259.69%361.39%407.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,335.11%1,087.21%901.18%920.09%517.19%473.54%734.65%574.22%556.64%377.44%514.42%748.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,346.39%3,398.49%2,358.42%3,381.58%2,119.04%2,627.89%3,149.20%3,436.22%1,845.14%1,532.54%2,014.62%2,019.10%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.28%0.33%0.55%0.62%1.05%-0.22%0.27%0.62%0.82%1.27%1.21%-2.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.94%0.98%1.45%2.26%2.22%%0.81%1.55%1.85%2.34%3.02%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.69%3.59%4.94%5.75%5.41%%1.97%3.58%4.55%4.79%6.24%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%1%1%%%1%1%1%1%-2%
Tăng trưởng doanh thu23.69%21.23%-1.49%80.16%15.62%-37.36%30.54%%52.09%-22.93%-25.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.58%-26.94%-13.60%7.67%-639.09%-152.28%-43.74%%-2.01%-19.34%-141.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.24%10.35%56.99%9.18%39.13%-26.26%11.43%%43.24%3.41%-26.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.73%0.49%0.58%1.27%5.86%-2.82%2.03%%3.09%5.04%7.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.08%7.45%34.81%5.93%23.21%-16.64%7.37%%23.62%4.20%-13.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |