CTCP Dịch vụ Một Thế Giới (onw)

3.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,396238844
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,396238844
4. Giá vốn hàng bán3,392117
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4238728
6. Doanh thu hoạt động tài chính199
7. Chi phí tài chính2605
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47903520809
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-109-91-35218-82
12. Thu nhập khác31862445263
13. Chi phí khác862491,033
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2336244514-1,033
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)124-29410232-1,115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành366
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)88-29410226-1,115
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)88-29410226-1,115

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |