| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | | 3,396 | | 238 | 844 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | | 3,396 | | 238 | 844 |
| 4. Giá vốn hàng bán | | 3,392 | | | 117 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | | 4 | | 238 | 728 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 199 | | | | |
| 7. Chi phí tài chính | 260 | 5 | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 90 | 35 | 20 | 809 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -109 | -91 | -35 | 218 | -82 |
| 12. Thu nhập khác | 318 | 62 | 445 | 263 | |
| 13. Chi phí khác | 86 | | | 249 | 1,033 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 233 | 62 | 445 | 14 | -1,033 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 124 | -29 | 410 | 232 | -1,115 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 36 | | | 6 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 36 | | | 6 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 88 | -29 | 410 | 226 | -1,115 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 88 | -29 | 410 | 226 | -1,115 |