CTCP Dịch vụ Một Thế Giới (onw)

3.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,7653,396238844
Giá vốn hàng bán27,8643,392117
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9004238728
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh532-109-91-35218-82
Tổng lợi nhuận trước thuế532124-29410232-1,115
Lợi nhuận sau thuế 44488-29410226-1,115
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44488-29410226-1,115
Tổng tài sản ngắn hạn35,6497,266201181437,266201181431772317899,25810,1918,226
Tiền mặt385971610249716102412460273891758
Đầu tư tài chính ngắn hạn17411741
Hàng tồn kho14
Tài sản dài hạn4,0501,1048761,6011,789
Tài sản cố định2,58041132
Đầu tư tài chính dài hạn1,470
Tổng tài sản39,7007,266201181437,266201181431772311,89310,13411,79210,016
Tổng nợ38,9437,1415194245207,1415194245209641,2441,7915,4393,4841,660
Vốn chủ sở hữu757125-318-406-377125-318-406-377-787-1,0131024,6958,3088,355

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.22K0.04KK0.20K0.11KK
Giá cuối kỳ3.30K3.30K4.40K7.20K14.30K13.40K
Giá / EPS (PE)14.86 (lần)75 (lần) (lần)35.12 (lần)126.55 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)1,000 (lần)2.59 (lần)1,000 (lần)120.17 (lần)31.75 (lần)
Giá sổ sách0.06K-0.16K-0.20K-0.19K-0.39K-0.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)52.80 (lần)-20.75 (lần)-21.67 (lần)-38.20 (lần)-36.34 (lần)-26.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản100%100%100%100%100%100%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản%%%%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn98.28%258.21%2,355.56%363.64%544.63%538.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu5,712.80%-163.21%-104.43%-137.93%-122.49%-122.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn1.72%-158.21%-2,255.56%-263.64%-444.63%-438.53%
6/ Thanh toán hiện hành101.75%38.73%4.25%27.50%18.36%18.57%
7/ Thanh toán nhanh101.75%38.73%4.25%27.50%18.36%18.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.36%3.08%2.36%4.62%12.86%4.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản395.88%%18,866.67%%134.46%365.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn395.88%%18,866.67%%134.46%365.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu23,012%%-836.45%%-30.24%-83.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.54%%-0.85%%94.96%-132.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.11%43.78%%286.71%127.68%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)355.20%-27.67%%-108.75%-28.72%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%%-1%%%-953%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%-71.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận404.55%-403.45%-107.07%81.42%-120.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1,275.92%22.41%-18.46%-46.06%-22.51%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-139.31%-21.67%7.69%-52.10%-22.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3,514.93%1,016.67%-87.41%-19.21%-23.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |