CTCP Dịch vụ Một Thế Giới (onw)

3.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,6497,266201181431772317899,25810,1918,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3859716102412460273891758
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1741
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,0147,169117531727628,84110,1608,042
IV. Tổng hàng tồn kho14
V. Tài sản ngắn hạn khác23612722814126
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,0501,1048761,6011,789
I. Các khoản phải thu dài hạn43176
II. Tài sản cố định2,58041132
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn696
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,470
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0611,5901,757
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39,7007,266201181431772311,89310,13411,79210,016
A. Nợ phải trả38,9437,1415194245209641,2441,7915,4393,4841,660
I. Nợ ngắn hạn38,9437,1415194245209641,2441,6775,4393,4841,660
II. Nợ dài hạn114
B. Nguồn vốn chủ sở hữu757125-318-406-377-787-1,0131024,6958,3088,355
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39,7007,266201181431772311,89310,13411,79210,016
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |